13K views | Reel by World Health Organization Viet Nam - Tổ ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

... infected and spread the disease to others. Some young, healthy people have become seriously sick, and some have even died. Follow advices ...

Link source: https://www.facebook.com/WHOVietnam/videos/nguy-c%C6%A1-th%E1%BA%A5p-kh%C3%B4ng-c%C3%B3-ngh%C4%A9a-l%C3%A0-kh%C3%B4ng-c%C3%B3-nguy-c%C6%A1-low-risk-isnt-no-risk/970598977165552/

Kênh: World Health Organization Viet Nam - Tổ chức Y tế Thế giới Việt Nam Nguồn video: Facebook


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

INFECTED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

INFECTED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

INFECTED ý nghĩa, định nghĩa, INFECTED là gì: 1. (of a person or animal) affected by an organism that can cause disease: 2. (of a substance…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Infected là gì? | Từ điển Anh - Việt

Infected là gì? | Từ điển Anh - Việt

Infected là tính từ chỉ trạng thái bị lây nhiễm bệnh hoặc vi khuẩn. Từ này thường dùng trong y học để mô tả các trường hợp có vi khuẩn hoặc virus gây hại.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'infected' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'infected' trong từ điển ...

( to infect somebody / something with something ) gây cho ai/cái gì bị bệnh, làm cho ai/cái gì bị nhiễm độc. the laboratory animals had been infected with ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

infected trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

infected trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

Phép dịch "infected" thành Tiếng Việt. bị nhiễm khuẩn, nhiễm trùng, nhiễm virus là các bản dịch hàng đầu của "infected" thành Tiếng Việt.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

INFECTED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

INFECTED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

infected ; containing harmful bacteria that cause disease. bị nhiễm khuẩn. infected food/water. ; (of a body part or wound) containing harmful bacteria that stop ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Infect - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Infect - Từ điển Anh - Việt

Ngoại động từ · Nhiễm, làm nhiễm độc, làm nhiễm trùng · Tiêm nhiễm, đầu độc · Lan truyền, làm lây.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

infected nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

infected nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

1. truyền nhiểm. (of a person, organism, etc.) affected with a disease-causing organism. Ví dụ: •.

Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm

Nhiễm trùng – Wikipedia tiếng Việt

Nhiễm trùng – Wikipedia tiếng Việt

Nhiễm trùng (infection) là sự xâm nhập của mầm bệnh vào cơ thể và phản ứng của cơ thể đối với thương tổn do mầm bệnh gây nên. Quá trình nhiễm trùng là ...

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

bị lây bệnh Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bị lây bệnh Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Bị lây bệnh là tình trạng mang bệnh từ một cơ thể khác sang cơ thể mình. ... One of the boys in the class had a fever and the other children were soon infected.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

infect

infect

infect ngoại động từ /ɪn.ˈfɛkt/. Nhiễm, làm nhiễm độc, làm nhiễm trùng. Tiêm nhiễm, đầu độc. to infect someone with pernicious ideas — tiêm nhiễm cho ai ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm