[ANALYSIS OF MOBILE ACCIDENT] Outrage - Is the Law ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

[ANALYSIS OF MOBILE ACCIDENT] Outrage - Is the Law Strong Enough to Deter?? ... LÀ MUỐN GÌ ? BLV Anh Quân Podcast New 33K views · 10:54 · Go to ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=jjlL0hrkZ3s

Kênh: Taca WHY Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Nghĩa của từ Outrage - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Outrage - Từ điển Anh - Việt

Sự xúc phạm, sự làm tổn thương (quyền lợi, tình cảm...) · Sự lăng nhục, sự sỉ nhục · Sự vi phạm trắng trợn · Sự oán hận, giận dữ.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

OUTRAGE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

OUTRAGE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

OUTRAGE ý nghĩa, định nghĩa, OUTRAGE là gì: 1. a feeling of anger and shock: 2. a shocking, morally unacceptable, and usually violent action…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Outrage là gì? | Từ điển Anh - Việt

Outrage là gì? | Từ điển Anh - Việt

Outrage là danh từ chỉ sự phẫn nộ, tức giận mạnh mẽ. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh biểu đạt cảm xúc tiêu cực và phản ứng xã hội.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

phẫn nộ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

phẫn nộ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Nghĩa 1: Sự phẫn nộ sâu sắc. Tiếng Anh: Outrage Ví dụ: The news of the scandal caused widespread outrage. (Tin tức về vụ bê bối đã gây ra sự phẫn nộ rộng khắp.) ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

outrage

outrage

outrage gđ /ut.ʁaʒ/. Sự lăng nhục. Accabler quelqu'un d'outrages — lăng nhục ai. Điều xúc phạm, điều vi phạm. Outrage à la morale — điều phạm đạo đức: faire ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Outrage

Outrage

Danh từ: 1. Sự xúc phạm, sự làm phương hại, sự làm tổn thương (quyền lợi, tình cảm...) 2. Sự lăng nhục, sự sỉ nhục. 3. Vi phạm trắng trợn một điều gì đó, ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

Nghĩa của từ outrage, từ outrage là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ outrage, từ outrage là gì? (từ điển Anh-Việt)

outrage /'autreidʤ/ nghĩa là: sự xúc phạm, sự làm phương hại, sự làm tổn thương... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ outrage, ví dụ và các thành ngữ liên quan.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Outrage

Outrage

Từ "outrage" trong tiếng Pháp là một danh từ giống đực (le outrage) và có nghĩa chính là sự lăng nhục, sự xúc phạm, hoặc hành động vi phạm một điều gì đó, ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

outrage nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt Lingoland

outrage nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt Lingoland

The new policy outraged many citizens. Chính sách mới đã gây phẫn nộ cho nhiều công dân. •. His comments outraged the entire community.

Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm