Chẩn đoán bệnh van tim #benhvientamanh #tttimmach ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Đột tử là gì? 2 days ago · 223 views. 00:38. Mối liên hệ giữa béo phì ... If there is a coronavirus blockage, we will do both the valve arms and ...

Link source: https://www.facebook.com/timmachtamanh/videos/ch%E1%BA%A9n-%C4%91o%C3%A1n-b%E1%BB%87nh-van-tim-benhvientamanh-tttimmach/583829640764580/

Kênh: Trung tâm Tim mạch BVĐK Tâm Anh Nguồn video: Facebook


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Nghĩa của từ Blockage - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Blockage - Từ điển Anh - Việt

lỗi · sự chắn · sự chặn · sự đóng kín · sự kẹt · sự tắc · trục trặc ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

BLOCKAGE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BLOCKAGE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của blockage trong tiếng Anh. something that stops something else passing through, or the act of stopping something passing through: His death was ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Blockage là gì? | Từ điển Anh - Việt

Blockage là gì? | Từ điển Anh - Việt

Blockage là danh từ chỉ tình trạng tắc nghẽn hoặc chặn lại, thường dùng để mô tả sự cản trở trong lưu thông hoặc quá trình vật lý.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Phép dịch "blockage" thành Tiếng Việt

Phép dịch

Phép dịch "blockage" thành Tiếng Việt. sự bao vây, chướng ngại vật là các bản dịch hàng đầu của "blockage" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Any blockage of ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "blockage" - là gì?

Từ điển Anh Việt

Từ điển WordNet · the state or condition of being obstructed; obstruction · an obstruction in a pipe or tube; block, closure, occlusion, stop, stoppage. we had ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

BLOCKAGE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

BLOCKAGE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của blockage là gì? Xem định nghĩa của blockage trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. bloc · block · block capital/letter · blockade. blockage. blocked.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Blockage là gì, Nghĩa của từ Blockage | Từ điển Anh - Việt

Blockage là gì, Nghĩa của từ Blockage | Từ điển Anh - Việt

/´blɔkidʒ/. Thông dụng. Danh từ. Sự bao vây; tình trang bị bao vây. Chuyên ngành. Cơ khí & công trình. sự tắc đường ống. Điện tử & viễn thông. tắc nghẽn.

Tên miền: rung.vn Đọc thêm

Blockade là gì? | Từ điển Anh - Việt

Blockade là gì? | Từ điển Anh - Việt

Blockade là từ chỉ hành động phong tỏa hoặc bao vây nhằm ngăn chặn di chuyển hoặc tiếp cận. Từ thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc kinh tế, ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Đâu là sự khác biệt giữa "blockage" và "blockade" ?

Đâu là sự khác biệt giữa

Đồng nghĩa với blockage A blockage is an something that makes movement or flow difficult. "There is a blockage in the pipe.

Tên miền: vi.hinative.com Đọc thêm

Nghĩa của từ Obstruction - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Obstruction - Từ điển Anh - Việt

Sự tắc nghẽn, sự phá rối, sự cản trở trái phép · Điều trở ngại, vật cản trở · Sự phá rối (ở nghị trường bằng cách nói cho hết giờ) · (y học) sự tắc (ruột...) ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm