Củ Gì Đây 1, Dạy Bé Khám Phá Đọc Tên Các Loại Củ Tiếng ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

• BAO GỒM CÁC LOẠI CỦ SAU: Củ cà rốt, Củ dền, Củ Khoai tây, Củ su ... Củ Gì Đây 2, Dạy Bé Khám Phá Đọc Tên Các Loại Củ Tiếng Anh Song Ngữ | Farm, ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=LahFE8TdCN4

Kênh: Gấu Discover Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

củ cà rốt Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

củ cà rốt Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

củ cà rốt kèm nghĩa tiếng anh carrot, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "củ cà rốt" thành Tiếng Anh

Phép dịch

carrot là bản dịch của "củ cà rốt" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Trong khi tao phải nhịn đói để đem cho mày mấy củ cà-rốt. ↔ And me starving myself so I could ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

CARROT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CARROT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CARROT ý nghĩa, định nghĩa, CARROT là gì: 1. a long, pointed root that is usually orange in colour, eaten as a vegetable: 2. something that…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Cà rốt tiếng anh là gì? Giá trị dinh dưỡng của cà rốt trong chế ...

Cà rốt tiếng anh là gì? Giá trị dinh dưỡng của cà rốt trong chế ...

Trong tiếng Anh, cà rốt được dịch là carrot. Tên khoa học của cà rốt là Daucus carota. Loại thực phẩm này thường có thân thảo mảnh mai. Nó mọc thẳng đứng từ đất ...

Tên miền: ezcloud.vn Đọc thêm

cà rốt Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cà rốt Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Củ cà rốt: carrot · Củ khoai tây: potato · Củ khoai lang: sweet potato · Củ su hào: kohlrabi · Củ hành tây: onion.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

CÀ RỐT - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CÀ RỐT - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của cà rốt trong Anh như carrot và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về rau củ quả kèm phiên âm chuẩn cho ...

Từ vựng tiếng Anh về rau củ quả kèm phiên âm chuẩn cho ...

carrot /ˈkærət/: cà rốt; beetroot /ˈbiːtruːt/: củ dền; radish /ˈrædɪʃ/: củ cải; turnip /ˈtɜːnɪp/: củ cải turnip ...

Tên miền: superyouth.edu.vn Đọc thêm

Cà Rốt trong tiếng anh là gì: Định nghĩa, ví dụ.

Cà Rốt trong tiếng anh là gì: Định nghĩa, ví dụ.

“Quả Cà Rốt” trong Tiếng Anh là “CARROT”, phát âm là /ˈker.ət/ . cà rốt trong tiếng anh, cà rốt tiếng anh là gì. (Hình ảnh minh họa của “CARROT” ...

Tên miền: studytienganh.vn Đọc thêm