Dạng so sánh hơn và nhất của "good" và "bad"

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

... của MoonESL: https://zalo.me/g/ljikfc393 ❣️ Video nhất thiết phải xem cho người học phát âm: ▻ Playlist phát âm chuẩn 2000 từ vựng tiếng ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=psmuYbKQfEw

Kênh: Moon ESL - Phát âm tiếng Anh Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

GOOD | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

GOOD | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — GOOD ý nghĩa, định nghĩa, GOOD là gì: 1. very satisfactory, enjoyable, pleasant, or interesting: 2. used when saying goodbye to someone…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Good - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Good - Từ điển Anh - Việt

Tính từ · Tốt, hay, tuyệt · tử tế, rộng lượng, thương người, có đức hạnh, ngoan · Tươi (cá) · tốt lành, trong lành, lành, có lợi · cừ, giỏi, đảm đang, được việc · Vui ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

good noun - Definition, pictures, pronunciation and usage ...

good noun - Definition, pictures, pronunciation and usage ...

The noun good means actions and behavior that are morally right. You can talk about a person doing good:The charity does a lot of good.

Tên miền: oxfordlearnersdictionaries.com Đọc thêm

GOOD | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

GOOD | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Các danh sách từ của tôi. Thêm good vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới. Thêm. Đi đến các danh sách từ của bạn. Close the sidebar.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Good là gì? | Từ điển Anh - Việt

Good là gì? | Từ điển Anh - Việt

Dạng danh từ của Good (Noun); Kết hợp từ của Good (Noun); Good(Adverb) ... Dạng danh từ của Good (Noun). Singular, Plural. Good. Goods. Kết hợp từ của Good ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Cách dùng danh từ "good" tiếng anh - IELTSDANANG.VN

Cách dùng danh từ

IELTS TUTOR lưu ý cấu trúc: for the good of someone/something; for someone's own good; do someone good; the common/general good (=benefit for everyone in ...

Tên miền: ieltsdanang.vn Đọc thêm

GOOD - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

GOOD - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

good {tính} · tốt; giỏi; hiền; lương thiện ; goods {nhiều} · hàng hóa ; goodness {danh} · lòng tốt; tính hào hiệp; phần tinh túy; tinh chất ; consumer good {danh}.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

good – Wiktionary tiếng Việt

good – Wiktionary tiếng Việt

Danh từ · Điều thiện, điều tốt, điều lành. to do good — làm việc thiện, làm phúc: to return good for evil — lấy ân báo oán · Lợi, lợi ích. to be some good to — có ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Good đi với giới từ gì? Cách dùng và các cụm từ thường gặp

Good đi với giới từ gì? Cách dùng và các cụm từ thường gặp

Danh từ của Good là gì? Danh từ của good là goodness (lòng tốt) hoặc goods (hàng hóa, sản phẩm). Sau Good + gì? Sau good thường là các giới từ ...

Tên miền: vn.elsaspeak.com Đọc thêm