🐺 Đánh vần từ wolf – con sói Ba mẹ và các con thường nhầm ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Học tiếng Anh qua 1 cái cây (A Tree) · 8 hours ago · 733 views ; Phát âm chuẩn cho con ngay tại nhà · 20 hours ago · 3.9K views ; Âm /ð/ trong ...

Link source: https://www.facebook.com/danhvantienganh/videos/-%C4%91%C3%A1nh-v%E1%BA%A7n-t%E1%BB%AB-wolf-con-s%C3%B3i/722937836868940/

Kênh: ENPRO Nguồn video: Facebook


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

CON SÓI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CON SÓI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của con sói trong Anh như wolf và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

sói trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

sói trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

wolf, bald, hairless là các bản dịch hàng đầu của "sói" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Hình như anh rất quyết tâm tìm cho ra cô sói nhỏ thì phải. ↔ You seem ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

WOLF | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

WOLF | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

WOLF ý nghĩa, định nghĩa, WOLF là gì: 1. a wild animal of the dog family: 2. a man who often tries to have sex with the women he meets…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

sói Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

sói Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

sói kèm nghĩa tiếng anh wolf, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví ... (Con sói đầu đàn đứng hiên ngang trên đỉnh đồi.) check Wolf cub – sói con Ví ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "con sói" thành Tiếng Anh

Phép dịch

wolf là bản dịch của "con sói" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Một con sói có thể đội lốt cừu, nhưng nó vẫn là một con sói. ↔ A wolf can wear sheep's clothing ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

WOLF | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

WOLF | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

a type of wild animal of the dog family, usually found hunting in packs. chó sói. wolf. verb. ○. to eat greedily. ăn ngấu nghiến.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Wolf /wʊlf/ Chó sói 🐺 Bạn đã bao giờ tự hỏi, sói có phải là ...

Wolf /wʊlf/ Chó sói 🐺 Bạn đã bao giờ tự hỏi, sói có phải là ...

No#23: Wolf /wʊlf/ Chó sói Bạn đã bao giờ tự hỏi, sói có phải là những chú chó hoang dã không? Một ngày đẹp trời, bạn nhỏ Nam quyết định ...

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

chó sói Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

chó sói Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

chó sói kèm nghĩa tiếng anh wolf, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Sói tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Sói tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Nghĩa của từ sói: hói; chó sói [nói tắt]; hoa sói [nói tắt]... Click ... Bản dịch của từ Sói trong tiếng Anh. Sói. Danh từTính từ. Tóm tắt nội dung. Chia ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm