Dizzy with the BEST HIGH-CLASS LEATHER BAG MARKET ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Cảm ơn cô chú, anh chị và các bạn đã đón xem vlog của Phương. Mỗi một lượt XEM và ĐĂNG KÝ KÊNH cũng như LIKE, SHARE là động lực giúp cho ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=4uwpDz_YlDI

Kênh: Phương China Vlog Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

DIZZY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DIZZY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DIZZY ý nghĩa, định nghĩa, DIZZY là gì: 1. feeling as if everything is turning around, and that you are not able to balance and may fall…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Dizzy - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Dizzy - Từ điển Anh - Việt

Dizzy. Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt. /´dizi/. Thông dụng. Tính từ. Hoa mắt, choáng váng, chóng mặt; làm hoa mắt, làm choáng váng, làm chóng mặt. Cao ngất ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Dizzy là gì? | Từ điển Anh - Việt

Dizzy là gì? | Từ điển Anh - Việt

Dizzy nghĩa là cảm giác chóng mặt hoặc quay cuồng, thường dùng để mô tả trạng thái mất thăng bằng tạm thời.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

dizzy – Wiktionary tiếng Việt

dizzy – Wiktionary tiếng Việt

Tính từ · Hoa mắt, choáng váng, chóng mặt; làm hoa mắt, làm choáng váng, làm chóng mặt. · Cao ngất (làm chóng mặt... ). · Quay tít, xoáy cuộn (làm chóng mặt).

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

DIZZY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

DIZZY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Bản dịch của dizzy ... 感覺, 眩暈的,頭暈目眩的,眼花繚亂的, 性質… ... 感觉, 眩晕的,头晕目眩的,眼花缭乱的, 性质… ... Cần một máy dịch? Nhận một bản dịch nhanh và miễn ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ dizzy, từ dizzy là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ dizzy, từ dizzy là gì? (từ điển Anh-Việt)

dizzy /'dizi/ nghĩa là: hoa mắt, choáng váng, chóng mặt; làm hoa mắt, làm... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ dizzy, ví dụ và các thành ngữ liên quan.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

chóng mặt Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

chóng mặt Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Chúng ta cùng học một số từ vựng tiếng Anh để nói về tình trạng say sóng nha! - dizzy (chóng mặt), chỉ chung. - travel sick (say tàu xe), chỉ tình trạng ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

dizzy nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt Lingoland

dizzy nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt Lingoland

Độ cao khiến cô ấy cảm thấy hơi chóng mặt. Từ đồng nghĩa: giddylightheadedvertiginousunsteadyfaint. 2. gây chóng mặt, chóng mặt. causing dizziness.

Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm

Phép dịch "choáng váng" thành Tiếng Anh

Phép dịch

dizzy, giddy, dizzily là các bản dịch hàng đầu của "choáng váng" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Bạn cảm thấy như đang đi lòng vòng trong khi choáng váng ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'dizzy' trong từ điển Lạc ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'dizzy' trong từ điển Lạc ...

tính từ · hoa mắt, choáng váng, chóng mặt; làm hoa mắt, làm choáng váng, làm chóng mặt · cao ngất (làm chóng mặt...) · quay tít, xoáy cuộn (làm chóng mặt).

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm