ĐỌC TÊN 11 LOẠI HOA QUẢ TRONG TIẾNG TRUNG | TỪ ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Bạn đã biết đọc tên những loại hoa quả (trái cây) nào trong tiếng Trung? Cùng mình đọc vanh vách 11 loại trái cây và rau củ cho món nước ép ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=8zleDqwDsB8

Kênh: Tiếng Trung Quỳnh Anh - Tiếng Trung công việc Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Chữ 无花果 là gì? Quả sung tiếng Trung là gì?

Chữ 无花果 là gì? Quả sung tiếng Trung là gì?

Quả sung thực chất là một cụm hoa phát triển bên trong, không thấy hoa bên ngoài, vì vậy được gọi là 无花 (không hoa).

Tên miền: tiengtrungtruonggiang.com Đọc thêm

Từ vựng tiếng Trung về các loại trái cây

Từ vựng tiếng Trung về các loại trái cây

Tên gọi các loại quả, trái cây bằng tiếng Trung. Quả anh đào / Trái Cherry : 樱桃 /yīngtáo/. Quả bàng / Trái bàng : 欖仁樹的果實 /lǎn rén shù de guǒshí/. Quả ...

Tên miền: trungtamtiengtrung.edu.vn Đọc thêm

Từ vựng tiếng Trung về tên các loại trái cây và mẫu hội thoại

Từ vựng tiếng Trung về tên các loại trái cây và mẫu hội thoại

quả sấu. 37, 无花果, wúhuāguǒ, quả sung. 38, 橄榄, gǎnlǎn, quả trám. 39, 蓝莓 ... tiếng Trung để việc học tiếng Trung của bạn hiệu quả hơn nhé!

Tên miền: thanhmaihsk.edu.vn Đọc thêm

Từ vựng tiếng Trung chủ đề hoa quả.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề hoa quả.

Quả trám, cà na. 无花果, Wú huā guǒ, Quả sung. 人面子, Rén miàn zi ... (Táo là loại hoa quả tớ thích ăn nhất, nhất là vào mùa hè, khi khát ...

Tên miền: tiengtrungthaoan.edu.vn Đọc thêm

Tên tiếng Trung các loại quả, trái cây ==== 1. 苹果 / ...

Tên tiếng Trung các loại quả, trái cây ==== 1. 苹果 / ...

无花果 /wúhuāguǒ/ quả sung 38. 橄榄 /gǎnlǎn/ quả trám 39. 蓝莓 ... gì cả”. Thường dùng khi nói về ánh sáng yếu, tầm nhìn kém, hoặc ...

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

Cách gọi tên các loại QUẢ | TRÁI CÂY bằng tiếng Trung

Cách gọi tên các loại QUẢ | TRÁI CÂY bằng tiếng Trung

Quả sung, 无花果, wú huā guǒ. 143, Quả trám, cà na, 橄榄, gǎn lǎn. 144, Quả ... Du Bao Ying là giảng viên tại Trung tâm Chinese. Cô có bằng thạc sĩ về ...

Tên miền: tiengtrungonline.com Đọc thêm

100+ từ vựng chủ đề trái cây tiếng Trung thông dụng

100+ từ vựng chủ đề trái cây tiếng Trung thông dụng

Quả sung. 19, 荔枝, lìzhī, Quả vải. 20, 柚子, yòuzi, Quả bưởi. 6. Các loại quả không hạt. Ngoài các loại quả có hạt, bạn có thể học thêm từ vựng tiếng Trung về ...

Tên miền: prepedu.com Đọc thêm

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ QUẢ, TRÁI CÂY 0. 寒性

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ QUẢ, TRÁI CÂY 0. 寒性

无花果 /wúhuāguǒ/ quả sung 38. 橄榄 /gǎnlǎn/ quả trám 39. 蓝莓 ... Thành quả này là minh chứng rõ ràng cho sự nỗ lực học tập và đồng ...

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

Từ vựng Tiếng Trung về Hoa quả

Từ vựng Tiếng Trung về Hoa quả

Từ vựng Tiếng Trung về Hoa quả ; 2, Quả sung, 无花果, wúhuāguǒ ; 3, (Cây, quả) dương mai, 杨梅, yángméi.

Tên miền: webtiengtrung.net Đọc thêm