Đừng để hôi nách vì stress khiến bạn stress thêm ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

thì rất giống với những gì mình thường nói. với học viên của mình. đó là muốn nói được tiếng anh chứ gì. mở miệng Ra nhai nhai nhai. nhẹ ...

Link source: https://www.tiktok.com/@bacsihuy.official/video/7137281628279295258

Kênh: bacsihuy.official Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

hôi nách Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

hôi nách Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

hôi nách kèm nghĩa tiếng anh smelly armpits, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "hôi nách" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "hôi nách" thành Tiếng Anh. have a body odour là bản dịch của "hôi nách" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Mồ hôi nách? ↔ Smelly armpit? hôi nách.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

HÔI NÁCH (SMELLY ARMPITS)

HÔI NÁCH (SMELLY ARMPITS)

HÔI NÁCH (SMELLY ARMPITS) · ***TỔNG QUAN*** · - Hôi nách là tình trạng tăng tiết mùi cơ thể từ vùng da dưới cánh tay có mùi khó ngửi. · Hôi nách ...

Tên miền: benhvienhanoibacgiang.com.vn Đọc thêm

hôi nách in English - Vietnamese-English Dictionary

hôi nách in English - Vietnamese-English Dictionary

have a body odour is the translation of "hôi nách" into English. Sample translated sentence: Mồ hôi nách? ↔ Smelly armpit? hôi ...

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

HÔI NÁCH TRONG TIẾNG ANH LÀ GÌ? - Liplop

HÔI NÁCH TRONG TIẾNG ANH LÀ GÌ? - Liplop

Tiếng anh của thuật ngữ hôi nách là foul armpits , dùng để chỉ bệnh lý xảy ra khi vi khuẩn phân hủy mồ hôi tiết ra ở vùng da dưới cánh tay dẫn ...

Tên miền: liplop.vn Đọc thêm

DEODORANT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

DEODORANT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

DEODORANT - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

"hôi nách" tiếng anh là gì?

Cho em hỏi là "hôi nách" tiếng anh nói thế nào? Xin cảm ơn.

Tên miền: englishteststore.net Đọc thêm

Tra từ hôi nách - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English ...

Tra từ hôi nách - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English ...

hôi nách = to have smelly armpits Have a body odour.

Tên miền: 2.vndic.net Đọc thêm