EQUAL - Meaning and Pronunciation

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

... equal is /ˈikwəl/. Definition of equal according to Wiktionary: equal can be an adjective, a verb or a noun As an adjective equal can mean ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=YWzj1lkL20U

Kênh: Accent Hero - American English Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

EQUAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

EQUAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

EQUAL ý nghĩa, định nghĩa, EQUAL là gì: 1. the same in amount, number, or size: 2. the same in importance and deserving the same…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

EQUAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

EQUAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Nghĩa của "equal" trong tiếng Việt ; equal {tính} · bằng nhau; bình; ngang bằng; bình đẳng; đều nhau ; equal {danh} · người bằng vai; người ngang hàng; ngang hàng ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

equal – Wiktionary tiếng Việt

equal – Wiktionary tiếng Việt

... của ... Danh từ. equal /ˈi.kwəl/. Người ngang hàng, người ngang tài ngang sức. (Số nhiều) Vật ngang nhau, vật bằng nhau. Ngoại động từ. equal ngoại động từ /ˈi.

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

What is the noun for equal?

What is the noun for equal?

What is the noun for equal? equalizer. One who makes equal; a balancer. (sports) A goal, run, point, etc. that equalizes the score. A electronic audio device ...

Tên miền: wordhippo.com Đọc thêm

equal noun - Definition, pictures, pronunciation and usage ...

equal noun - Definition, pictures, pronunciation and usage ...

​a person or thing of the same quality or with the same status, rights, etc. as another. She treats the people who work for her as her equals. be the equal ...

Tên miền: oxfordlearnersdictionaries.com Đọc thêm

Equal là gì? | Từ điển Anh - Việt

Equal là gì? | Từ điển Anh - Việt

Equal nghĩa là bằng nhau về giá trị hoặc số lượng. Từ này thường dùng trong ngữ pháp để chỉ sự đồng nhất, có thể dùng với các từ đồng nghĩa như equivalent ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

EQUAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

EQUAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Các danh sách từ của tôi. Thêm equal vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới. Thêm. Đi đến các danh sách từ của bạn. Close the sidebar.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Equal - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Equal - Từ điển Anh - Việt

đáp ứng được sự mong đợi của ai. Bình đẳng. Danh từ. Người ngang hàng, người ngang tài ngang sức. ( số nhiều) vật ngang nhau, vật bằng nhau. Ngoại động từ. Bằng ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Equal đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng ...

Equal đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng ...

Với vai trò là một động từ, equal diễn tả hành động hoặc trạng thái của sự bằng nhau, tương đương. Bằng, tương đương với (về số lượng, giá trị): ...

Tên miền: vn.elsaspeak.com Đọc thêm