#girth

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

inwords · Als Symptoms · Als Là Bệnh Gì Có Dấu Hiệu Gì · Ty's World. 256.2K ... Circumference or girth measurements of a pickle #maleenhancement # ...

Link source: https://www.tiktok.com/@guacamulve/video/7307112892925562155

Kênh: guacamulve Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Nghĩa của từ Girth - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Girth - Từ điển Anh - Việt

sự đo vòng tròn; phần xung quanh; chu vi thiết diện. Xây dựng. đai giằng. đường xung quanh. Các từ liên quan. Từ đồng nghĩa. noun.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Girth là gì? | Từ điển Anh - Việt

Girth là gì? | Từ điển Anh - Việt

Girth là danh từ chỉ chu vi hoặc độ rộng của một vật thể, thường dùng trong mô tả đo đạc kích thước.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

GIRTH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

GIRTH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

GIRTH ý nghĩa, định nghĩa, GIRTH là gì: 1. the distance around the outside of a thick or fat object, like a tree or a body: 2. the strap…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ girth, từ girth là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ girth, từ girth là gì? (từ điển Anh-Việt)

danh từ. đai yên (ngựa). đường vòng quanh (ngực, thân cây...); chu vi. động từ. nịt đai yên (ngựa). đo vòng (ngực, thân cây...) bao quanh. Từ gần giống.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Wtf là "girth"??? : r/TooAfraidToAsk

Wtf là

Girth nghĩa là số đo vòng quanh.

Tên miền: reddit.com Đọc thêm

girth – Wiktionary tiếng Việt

girth – Wiktionary tiếng Việt

Danh từ. sửa. girth /ˈɡɜːθ/. Đai yên (ngựa). Đường vòng quanh (ngực, thân cây... ); chu vi. Ngoại động từ. sửa. girth ngoại động từ /ˈɡɜːθ/. Nịt đai yên (ngựa) ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

"girth" có nghĩa là gì? - Câu hỏi về Tiếng Anh (Mỹ)

Định nghĩa girth Size or circumference. This word is rarely used in conversation. The girth of this tree is huge. The students measured the ...

Tên miền: vi.hinative.com Đọc thêm

girth trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

girth trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

Phép dịch "girth" thành Tiếng Việt. chu vi, đai yên, bao quanh là các bản dịch hàng đầu của "girth" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: The oak can live more ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

girth nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

girth nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

1. đường tròn. the distance around the outside of a thick or fat object, like a tree or a body: Ví dụ: •.

Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm