GOLD | Phát âm - Giải nghĩa - Ví dụ | Từ vựng tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

GOLD ▷ VÀNG, BẰNG VÀNG Definition bright yellow in colour, like gold ▷ Examples: - The company name was spelled out in gold letters.

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=NvJmmetErmw

Kênh: Haki English Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Nghĩa của từ Gold - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Gold - Từ điển Anh - Việt

Danh từ · Vàng · Tiền vàng · Số tiền lớn; sự giàu có · Màu vàng · (nghĩa bóng) vàng, cái quý giá.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ gold, từ gold là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ gold, từ gold là gì? (từ điển Anh-Việt)

danh từ. vàng. tiền vàng. số tiền lớn; sự giàu có. màu vàng. (nghĩa bóng) vàng, cái quý giá. a heart of gold. tấm lòng vàng. a voice of gold.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

GOLD | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

GOLD | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

GOLD ý nghĩa, định nghĩa, GOLD là gì: 1. a chemical element that is a valuable, shiny, yellow metal used to make coins and jewellery: 2…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

gold trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

gold trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

Phép dịch "gold" thành Tiếng Việt. vàng, màu vàng, tiền vàng là các bản dịch hàng đầu của "gold" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Please don't spill the beans ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

gold

gold

gold /ˈɡoʊld/. Vàng. Tiền vàng. Số tiền lớn; sự giàu có. Màu vàng. (Nghĩa bóng) Vàng, cái quý giá. a heart of gold — tấm lòng vàng: a voice of gold — tiếng oanh ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Gold là gì? | Từ điển Anh - Việt

Gold là gì? | Từ điển Anh - Việt

Gold là kim loại quý, màu vàng, được dùng làm đồ trang sức và dự trữ giá trị. Từ liên quan gồm vàng, thái vàng, kim loại quý. Giúp người học hiểu về giá trị ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Gold là gì? Ứng dụng của Gold trong sản xuất kim loại?

Gold là gì? Ứng dụng của Gold trong sản xuất kim loại?

Gold (vàng) là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Au và số nguyên tử 79. Nó là một kim loại quý có màu vàng sáng, nổi bật với tính chất không bị ăn mòn, ...

Tên miền: vatlieucongnghiep.net Đọc thêm

Cách nói 'cây vàng' trong tiếng Anh

Cách nói 'cây vàng' trong tiếng Anh

23 Mar 2023 — Vàng là "gold", vậy bạn có biết nói một cây vàng hay một chỉ vàng trong tiếng Anh? Cách nói 'cây vàng' trong tiếng Anh 1 phút.

Tên miền: vnexpress.net Đọc thêm

Vàng – Wikipedia tiếng Việt

Vàng – Wikipedia tiếng Việt

một kim loại quý màu vàng, nguyên tố hóa học của nguyên tử số 79, có giá trị đặc biệt để sử dụng trong trang sức và trang trí, và để đảm bảo giá trị của tiền t ...

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'Gold' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'Gold' trong từ điển Lạc Việt

(nghĩa bóng) vàng, cái quý giá. a heart ; tấm lòng vàng. a voice ; tiếng oanh vàng. as good ; có phẩm hạnh đáng khen. to strike ; tìm ra điều tốt lành. to be ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm