Hải cẩu, tiếng anh là gì - English Flash cards #shorts

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Học từ vựng tiếng anh các con vật / Nhận biết tên các con vật bằng tiếng anh và tiếng việt / Dạy bé tập nói tiếng anh / English vocabulary ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=EZkoD8PueWM

Kênh: Chan Yi Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

con hải cẩu Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

con hải cẩu Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

- seal (hải cẩu): có thân hình phù hợp với cuộc sống dưới nước hơn, chân chèo ngắn hơn di chuyển vụng về trên cạn, thích sống và săn bắt một mình, có tiếng kêu ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

hải cẩu Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

hải cẩu Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

hải cẩu kèm nghĩa tiếng anh seal, và phát âm, loại từ, ví dụ ... Chúng tôi có thể nhìn thấy những con hải cẩu trên đá, phơi mình dưới ánh nắng mặt trời.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "hải cẩu" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "hải cẩu" thành Tiếng Anh. seal, fur seal, fur-seal là các bản dịch hàng đầu của "hải cẩu" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Họ đeo găng tay, ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Hải cẩu, tiếng anh là gì - English Flash cards #shorts

Hải cẩu, tiếng anh là gì - English Flash cards #shorts

Học từ vựng tiếng anh các con vật / Nhận biết tên các con vật bằng ... Hải cẩu, tiếng anh là gì - English Flash cards #shorts. 1.2K ...

Tên miền: youtube.com Đọc thêm

Tên gọi một số loài sinh vật biển tiếng Anh

Tên gọi một số loài sinh vật biển tiếng Anh

Squid, /skwid/, con mực ; Plaice, /pleis/, cá bơn sao ; Salmon, /'sæmən/, cá hồi ; Sea lion, /si: 'laiən/, sư tử biển ; Seal, /si:l/, hải cẩu.

Tên miền: vnexpress.net Đọc thêm

VỀ CON VẬT DƯỚI NƯỚC TRONG TIẾNG ANH - IES Education

VỀ CON VẬT DƯỚI NƯỚC TRONG TIẾNG ANH - IES Education

Dưới đây là tổng hợp 50 từ vựng về những con vật trong tiếng Anh: ... Crab-eating seal - Hải cẩu ăn cua; Giant squid - Bạch tuộc khổng lồ.

Tên miền: iesc.edu.vn Đọc thêm

Đọc tên các con vật dưới biển bằng tiếng Anh cho đỡ nhớ ...

Đọc tên các con vật dưới biển bằng tiếng Anh cho đỡ nhớ ...

Seal – /siːl/ – Con hải cẩu. Starfish – /ˈstɑːr.fɪʃ/ – Sao biển. Clams – /klæm ... Từ vựng tiếng Anh về vật nuôi là bộ từ vựng tuy không nhiều từ... 0 ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

VTV2 Chất lượng cuộc sống - 🐨 Hải cẩu trắng (tên tiếng anh

VTV2 Chất lượng cuộc sống - 🐨 Hải cẩu trắng (tên tiếng anh

Hải cẩu trắng (tên tiếng anh: Harp Seals) là loài động vật có vú trong họ hải cẩu thật sự, bộ ăn thịt. Nó thường sống ở vùng Greenland ...

Tên miền: facebook.com Đọc thêm