How to Pronounce COUGH Correctly in English ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Cách Phát Âm Từ COUGH Chuẩn Xịn Trong Tiếng Anh ... up #hoctienganh #theanhenglish #effortlessenglish.

Link source: https://www.youtube.com/shorts/WJn60zr1kbk

Kênh: The Anh English Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Ý nghĩa của cough something up trong tiếng Anh

Ý nghĩa của cough something up trong tiếng Anh

to make something come out of your throat or lungs when you cough: Doctors were worried when she started to cough up blood.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Cough up là gì? | Từ điển Anh - Việt

Cough up là gì? | Từ điển Anh - Việt

"Cough up" nghĩa là khạc ra, thường dùng khi yêu cầu hoặc mô tả việc nôn ra đờm hoặc vật thể. Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc diễn đạt nghĩa ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Cough up là gì

Cough up là gì

Nghĩa từ Cough up. Ý nghĩa của Cough up là: Khạc ra. Ví dụ minh họa cụm động từ Cough up: - He gave up smoking after he COUGHED UP some blood. Cậu ấy đã bỏ hút ...

Tên miền: vietjack.com Đọc thêm

Phép dịch "cough up" thành Tiếng Việt

Phép dịch

phun ra là bản dịch của "cough up" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Lipschitz wouldn't cough up any more. ↔ Shitsy Lipschitz không thể lấy nhiều hơn.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

COUGH UP | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

COUGH UP | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

COUGH UP - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

"cough up" nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

The suspect refused to cough up any information about his accomplices. Nghi phạm từ chối khai ra bất kỳ thông tin nào về đồng phạm của mình.

Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "cough up" - là gì?

Từ điển Anh Việt

v. give reluctantly; pony up, spit up. He coughed up some money for his children's tuition. discharge (phlegm or sputum) from the lungs and out of the mouth ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Các cụm từ về tiền trong tiếng Anh

Các cụm từ về tiền trong tiếng Anh

7 Nov 2017 — Có ý nghĩa tương tự như “cough up” nghĩa là dành tiền vào một khoản nào đó không mong muốn, mang tính chất cưỡng bức, bắt buộc. Ví dụ: Bạn ...

Tên miền: vietnamnet.vn Đọc thêm

coughing up

coughing up

Từ "coughing up" trong tiếng Anh là một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là "ho ra" hoặc "bắn ra" một cái gì đó từ phổi hoặc họng, thường là đờm, ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'cough up' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'cough up' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'cough up' trong từ điển Lạc Việt. ... "ngầm ám thị" chuyển sang english sẽ là như thế nào nhờ group? BaoNgoc; 08/10 ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm