Khám phá bí ẩn hiện tượng Mộng du

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Mộng du là gì? Trong video này chúng ta sẽ cùng khám phá bí ẩn về ... Tiếng Anh, Thuyết Trình, ... : https://bitly.vn/E6GwL ♥ Mua sản ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=qff3wRhk8KU

Kênh: KIẾN THỨC THÚ VỊ Official Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

mộng du Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

mộng du Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

mộng du kèm nghĩa tiếng anh sleepwalking, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Mộng du – Wikipedia tiếng Việt

Mộng du – Wikipedia tiếng Việt

Mộng du (tiếng Anh: Sleepwalking; còn gọi là ngủ đi rong hoặc chứng Miên hành) là một chứng rối loạn giấc ngủ thuộc họ parasomnia. Những người mộng du thường ...

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

Phép dịch "mộng du" thành Tiếng Anh

Phép dịch

sleepwalking, sleep-walking, sleepwalk là các bản dịch hàng đầu của "mộng du" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Em không muốn anh là một người mộng du. ↔ I don't ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Mộng Du in English | Vietnamese to English Dictionary

Mộng Du in English | Vietnamese to English Dictionary

English translation of mộng du is sleepwalking. Tap once to copy the translated word. Translate.com Reach the world with ease!

Tên miền: translate.com Đọc thêm

SLEEPWALK | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

SLEEPWALK | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

mộng du. She was sleepwalking again last night. (Bản dịch của sleepwalk từ Từ ... Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

What is the translation of "mộng du" in English?

What is the translation of

Find all translations of mộng du in English like sleep-walking and many others.

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

How to say ""mộng du"" in American English and 31 more ...

How to say

How to say ""mộng du"" in American English and 31 more useful words. · mộng du · sleep walking. mộng du-sleep walking.svg. Start ...

Tên miền: languagedrops.com Đọc thêm

SLEEPWALK | Vietnamese translation - Cambridge Dictionary

SLEEPWALK | Vietnamese translation - Cambridge Dictionary

SLEEPWALK translate: mộng du. Learn more in the Cambridge English-Vietnamese Dictionary.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Mộng du tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Mộng du tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Bản dịch của từ Mộng du trong tiếng Anh​​ mộng du — sleepwalking (formal). danh từ/động từ: danh từ chỉ rối loạn giấc ngủ hoặc động từ chỉ hành động đi lại khi đ ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Mộng du | sleep walk | dịch Việt sang Anh - Dict.vn

Mộng du | sleep walk | dịch Việt sang Anh - Dict.vn

Mộng du nghĩa tiếng Anh là sleep walk /sliːp wɔːk/ (v). Mộng du còn có các bản dịch khác là. sleepwalking · somnambulate.

Tên miền: dict.vn Đọc thêm