Ngoáy mũi , chảy mũi, nghẹt mũi - tiếng Anh đọc thế nào

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Your browser can't play this video. Learn more · @parrotenglish. Subscribe. Ngoáy mũi , chảy mũi, nghẹt mũi - tiếng Anh đọc thế nào. 695.

Link source: https://www.youtube.com/shorts/bPosutahU3A

Kênh: Parrot English Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

nghẹt mũi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nghẹt mũi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

- stuffy nose (nghẹt mũi): xảy ra khi mô trong mũi bị sưng lên do các mạch máu bị viêm. Ví dụ: Tobacco smoke and car exhaust can cause a stuffy nose. (Khói ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Cách nói 'sổ mũi, nghẹt mũi' trong tiếng Anh

Cách nói 'sổ mũi, nghẹt mũi' trong tiếng Anh

Cách nói 'sổ mũi, nghẹt mũi' trong tiếng Anh. "Nasal congestion" là từ chuyên ngành chỉ tình trạng tắc mũi, nhưng bạn có thể dùng cụm từ ...

Tên miền: vnexpress.net Đọc thêm

Phép dịch "nghẹt mũi" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "nghẹt mũi" thành Tiếng Anh. sniffle, snuffle là các bản dịch hàng đầu của "nghẹt mũi" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Màng mũi bị sưng phồng hoặc ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Cách nói 'bị cảm', 'sổ mũi' trong tiếng Anh

Cách nói 'bị cảm', 'sổ mũi' trong tiếng Anh

Hiện tượng nghẹt mũi thường được gọi một cách thông dụng là "blocked nose" hay "stuffy nose" theo cách gọi của người Mỹ: I hate having a blocked ...

Tên miền: vnexpress.net Đọc thêm

"Tui bị nghẹt mũi" tiếng Anh nói thể nào nhỉ các bạn?

"Tui bị nghẹt mũi" tiếng Anh nói thể nào nhỉ các bạn? ... I'm stuffed up. ... I have a stuffy nose. ... My nose is stuffy. ... I have a blocked nose.

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

Tra từ ngạt mũi - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English ...

Tra từ ngạt mũi - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English ...

[ngạt mũi]. stuffy. Bị cảm nên ngạt mũi. To feel stuffy from a cold. Anh ấy ngạt mũi. His nose is stuffed up; He has a blocked/stuffy nose. Chứng ngạt mũi.

Tên miền: 3.vndic.net Đọc thêm