Pray for Revival - Cầu nguyện cho sự Phục Hưng

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Pray for Revival - Cầu nguyện cho sự Phục Hưng. ... Bạn Đang Gieo Gì Vào Tâm Hồn Con Cái Mình? – Nhiều Bậc Cha Mẹ Giật ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=d7LUeqzznD0

Kênh: VBC Houston Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

PRAY FOR - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

PRAY FOR - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

pray for. Bản dịch của "pray for" trong Việt là gì? en. volume_up. pray for = vi cầu nguyện cho. chevron_left. Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

cầu nguyện cho Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cầu nguyện cho Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

- Pray thường được sử dụng để mô tả một hành động cầu nguyện hoặc tín đồ tôn giáo thực hiện, Ví dụ: I pray for peace in the world (Tôi cầu nguyện cho hòa bình ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Cụm từ "cầu nguyện" trong tiếng Anh là gì các bạn nhỉ? P/s

Cụm từ

Pray for = cầu nguyện cho ai đó/ điều gì đó. Pray for : cầu nguyện cho ai đó/ điều gì đó ạ.

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

Phép dịch "pray for" thành Tiếng Việt

Phép dịch

Phép dịch "pray for" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: 15 min: Pray for Your Brothers. ↔ 15 phút: Hãy cầu nguyện cho anh em. pray for ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Đâu là sự khác biệt giữa "Pray to" và "Pray for" ?

Đâu là sự khác biệt giữa

Đồng nghĩa với Pray to Pray to:I pray to God(usually a person) Pray for:I pray for peace(usually for things)|pray to would be religious ...

Tên miền: vi.hinative.com Đọc thêm

Nghĩa của "cầu nguyện cho" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của cầu nguyện cho trong Anh như pray for và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Phép dịch "to pray for" thành Tiếng Việt

Phép dịch

Phép dịch "to pray for" thành Tiếng Việt. cầu nguyện cho là bản dịch của "to pray for" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: In addition to praying for ourselves, ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Nghĩa của từ Pray - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Pray - Từ điển Anh - Việt

Khẩn cầu, cầu xin. to pray somebody for something: cầu xin ai cái gì. Xin, xin mời (ngụ ý lễ phép). pray be seated: mời ngồi. What's the use of that pray?

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nguyện cầu tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Nguyện cầu tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

(ít dùng) cầu nguyện. To pray (formal or literary) — to make a prayer or ask for help/guidance from a deity or higher power.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

cầu may Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cầu may Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

- Pray thường được sử dụng để mô tả một hành động cầu nguyện hoặc tín đồ tôn giáo thực hiện, Ví dụ: I pray for peace in the world (Tôi cầu nguyện cho hòa bình ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm