Sốc tận óc, nhưng ý nghĩa

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Những gì bạn nói sẽ thay đổi cuộc đời bạn | Sách Giao Tiếp Không Bạo ... Còn Lướt Là Còn Khổ. Web5ngay•197K views.

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=Y0R6p2fFSgY

Kênh: Web5ngay Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Nói Kháy (Nói Xóc Óc) - Bình Luận

Nói Kháy (Nói Xóc Óc) - Bình Luận

Không ai bảo ai - tự hứa - từ nay về sau khi nói ra điều gì sẽ không hấp tấp mà phải "uốn lưỡi bảy lần"… để khỏi gây sốc cho đối phương chỉ vì " ...

Tên miền: vietbao.com Đọc thêm

“xốc nổi" hay “sốc nổi"? Về điều này, “Từ điển Tiếng Việt” ...

“xốc nổi

Trong các tư liệu mà chúng tôi tham khảo thì không thấy “sốc nổi” được ghi nhận mà chỉ có “sốc” với nghĩa “choáng, tình trạng toàn thân suy sụp ...

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

Xốc nổi hay sốc nổi, xốc lại hay sốc lại, xốc vác hay sốc vác?

Xốc nổi hay sốc nổi, xốc lại hay sốc lại, xốc vác hay sốc vác?

Cụ thể, Từ điển Tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên ghi nhận "xốc nổi" có nghĩa là "hăng hái nhưng thiếu chín chắn". Ví dụ: tuổi trẻ xốc nổi, tính ...

Tên miền: nghengu.vn Đọc thêm

Tiếng Việt giàu đẹp - “XỐC NỔI” HAY “SỐC ...

Tiếng Việt giàu đẹp - “XỐC NỔI” HAY “SỐC ...

Khi nói đến hành động khinh địch, thể hiện thái độ coi thường, rẻ rúng dành cho ai hoặc điều gì đó, ta dùng “khi dễ” hay “khi dể”? Về điều này, ...

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

Nghĩa của từ Sốc - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Sốc - Từ điển Việt

tình trạng toàn thân suy sụp đột ngột do rối loạn các chức năng sinh lí quan trọng, có thể dẫn tới tử vong , (Khẩu ngữ) tình trạng tinh thần suy sụp đột ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

SỐC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

SỐC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Nghĩa của "sốc" trong tiếng Anh ; sốc · shock ; sốc điện · electric shock ; cú sốc · shock ; gây sốc · shocking ; cơn sốc · shock ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

9 cách nói bị 'shock' trong tiếng Anh

9 cách nói bị 'shock' trong tiếng Anh

9 cách nói bị 'shock' trong tiếng Anh ; The news came as a complete shock. Cái tin đó đến như một cú sốc toàn tập. ; We're all in complete shock.

Tên miền: vnexpress.net Đọc thêm

cú sốc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cú sốc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cú sốc Tiếng Anh là gì “Cú sốc” là một sự kiện hoặc tình huống gây bất ngờ lớn. 1. Tin tức này là một cú sốc đối với mọi người.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

shock – Wiktionary tiếng Việt

shock – Wiktionary tiếng Việt

Danh từ · Sự đụng chạm, sự va chạm. · Sự đột xuất, sự đột biến, sự đột khởi. shock tactics — chiến thuật tấn công ồ ạt · (Nghĩa bóng) Sự tấn công mãnh liệt và đột ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm