Tất Vớ Nhà Upperyou - Khám Phá Ngay!

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Combo 10 Đôi vớ lót lông tặng 1 đôi găng tay chống nắng chỉ 79k ... Bạn Là Nhất Tiếng Anh Là Gì · Bài Thuyết Trình Tiếng Anh Về Vấn Đề Xã ...

Link source: https://www.tiktok.com/@binochemtienganh/video/7518016716396367122

Kênh: binochemtienganh Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

đôi vớ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

đôi vớ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

đôi vớ kèm nghĩa tiếng anh pair of socks, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "đôi vớ" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "đôi vớ" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Em có đôi vớ màu đỏ. ↔ I have red socks. Bản dịch máy. Glosbe Translate. Google Translate.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Đôi tất Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Đôi tất Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Đôi tất. tất. word. ENGLISH. Socks. NOUN. /sɒks/. stockings. "Đôi tất" là hai chiếc vớ thường dùng để mang vào chân. Ví dụ. 1. Tôi đã mua một đôi tất mới hôm ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

đôi tất trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

đôi tất trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

Phép dịch "đôi tất" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Hai đôi tất để đi học, mỗi đôi để che lỗ thủng trên đôi kia. ↔ Two pairs of stockings for school, ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

SOCK | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SOCK | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SOCK ý nghĩa, định nghĩa, SOCK là gì: 1. a piece of clothing made from soft material that covers your foot and the lower part of your…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của "vớ" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của vớ trong Anh như sock, talk nonsense và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

sock nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

sock nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

1. tất, vớ. a garment for the foot and lower part of the leg, typically knitted from wool, cotton, or nylon.

Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm

SOCK | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

SOCK | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Định nghĩa của sock là gì? Tìm kiếm. sociology · sociopath · sociopathic ... Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

ĐÔI TẤT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

ĐÔI TẤT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

Cỡ chữ : -. 100%. +. ĐÔI TẤT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch S. Danh từ. đôi tất · socks. vớ. tất · socks. chiếc nón. quần áo. chiếc mũ. pairs of ...

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm