Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: A Dime A Dozen (VOA)

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Về cơ bản, khi bạn nói thứ gì đó là 'a dime a dozen' trong khi trò chuyện, đây là cách nói khác của việc thứ đó không có gì là lạ cả. Thành ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=OVHuTjwfDvo

Kênh: Học tiếng Anh cùng VOA Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Nghĩa của từ Dime - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Dime - Từ điển Anh - Việt

Một hào (một quành 0 đô la). ( the dimes) (từ lóng) tiền. ( định ngữ) rẻ tiền. a dime novel: tiểu thuyết rẻ tiền: not to care a dime: cóc cần tí gì, chả cần tí ...Read more

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Dime (tiền xu Hoa Kỳ)

Dime (tiền xu Hoa Kỳ)

Dime là một đồng xu lưu hành tại Hoa Kỳ, mang mệnh giá 10 xu, tức là một phần mười của một đô la Hoa Kỳ. Tên chính thức của nó được khắc trên mặt sau đồng ...Read more

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

DIME | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DIME | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — DIME ý nghĩa, định nghĩa, DIME là gì: 1. an American or Canadian coin that has the value of ten cents 2. an arrangement of players on the…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Từ "dime" có nghĩa xấu à? Sao từ này lại bị kiểm duyệt?

Từ

Một "dime" trong tiếng Anh Mỹ là 10. Mình dùng nó để chỉ 10 xu. Hoặc như một từ đồng nghĩa với một người phụ nữ hoàn hảo, điểm 10. Nó cũng được ...Read more

Tên miền: reddit.com Đọc thêm

dime

dime

Nghĩa chính: "Dime" là một đồng xu có giá trị 10 cent (1/10 đô la) trong hệ thống tiền tệ của Mỹ. Nó có hình tròn và là một trong những đồng tiền nhỏ nhất ...Read more

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

Dime là gì? | Từ điển Anh - Việt

Dime là gì? | Từ điển Anh - Việt

Dime(Noun) ... Một đồng mười xu. A ten-cent coin. Ví dụ. She donated a dime to the homeless shelter.Cô ấy đã quyên góp một xu cho nơi tạm trú cho người vô gia cư.Read more

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

DIME - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

DIME - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

bab.la · Từ điển Anh-Việt · D; dime. Bản dịch của "dime" trong Việt là gì? en. volume_up. dime = vi cắc. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát ...Read more

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

dime trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

dime trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

tiền, hào, cắc là các bản dịch hàng đầu của "dime" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: So the only way you're gonna survive is if you come back with every last dime ...Read more

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

dime nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

dime nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

Danh từ. 1. đồng xu mười xu, dime. a ten-cent coin of the US and Canada. Ví dụ:.Read more

Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm

Ngôn ngữ đường phố. Việc sử dụng “Slang” sẽ giúp làm ...

Ngôn ngữ đường phố. Việc sử dụng “Slang” sẽ giúp làm ...

Ở Mỹ, khi quy đổi tiền, 1 dime sẽ có giá trị bằng 10 cents. Vì vậy, “dime” là danh từ dùng để chỉ những người đạt 10 điểm về sự thu hút. ——————— ...Read more

Tên miền: facebook.com Đọc thêm