Thừa cân (overweight) nên tập nhẹ nhàng đừng bật nhảy nhìu ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Ngồi/nằm lâu rồi đứng lên trời đất tối sầm là hiện tượng gì? Online Coaching cho nữ: 3-6-9 tháng, tập tại nhà hoặc gym, có kèm thực đơn ...

Link source: https://www.tiktok.com/@hanagianganhh/video/7165410041292524826

Kênh: hanagianganhh Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

OVERWEIGHT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

OVERWEIGHT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của overweight trong tiếng Anh · fatHe's got fatter as he's got older. · overweightShe used to be overweight. · obeseMore and more children are becoming ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Overweight - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Overweight - Từ điển Anh - Việt

Quá trọng lượng hợp lệ. overweight luggage: hành lý quá trọng lượng hợp lệ. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) béo quá. ,ouv”'weit: ngoại động từ ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Overweight là gì? | Từ điển Anh - Việt

Overweight là gì? | Từ điển Anh - Việt

Overweight nghĩa là thừa cân, trạng thái cân nặng vượt mức bình thường. Từ ... Childhood obesity is often linked to overweight adults in families.Béo ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ overweight, từ overweight là gì? (từ điển Anh- ...

Nghĩa của từ overweight, từ overweight là gì? (từ điển Anh- ...

overweight /'ouvəweit/ nghĩa là: trọng lượng trội ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) số cân thừa (béo quá)... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Quá nặng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Quá nặng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Overweight nhé! check Obese (adjective) - Chỉ tình trạng béo phì, thường có sắc thái tiêu cực hoặc y học Phân ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

overweight – Wiktionary tiếng Việt

overweight – Wiktionary tiếng Việt

Tính từ · Quá trọng lượng hợp lệ. overweight luggage — hành lý quá trọng lượng hợp lệ · (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Béo quá.

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

overweight

overweight

overweight ▷ · Obese: Nặng hơn "overweight", chỉ tình trạng béo phì nghiêm trọng. Ví dụ: "He is considered obese due to his high BMI." (Anh ấy được coi là béo ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

Đâu là sự khác biệt giữa "overweight" và "obesity"

Đâu là sự khác biệt giữa

Being overweight is when you are generally more heavy/having more body weight than normal people. Obesity is the condition of being obese, which ...

Tên miền: vi.hinative.com Đọc thêm