Trái táo mọng nước trong tiếng Anh là gì? Khám phá ngay!

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Khám phá cách nói “Trái táo mọng nước” trong tiếng Anh cùng video thú vị này! Học từ vựng tiếng Anh về trái cây, nâng cao kỹ năng giao tiếp ...

Link source: https://www.youtube.com/shorts/hukleoxLQwA

Kênh: Luyện Nghe Tiếng Anh Chắc Chắn Giỏi Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Phép dịch "mọng nước" thành Tiếng Anh

Phép dịch

juicy, succulent là các bản dịch hàng đầu của "mọng nước" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Nhấn mặt của ông vào ngọn lửa như thể ông là miếng thịt cừu mọng nước.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

mọng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

mọng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Succulent – Mọng nước ; Moist – Ẩm mượt ; Plump – Căng tròn ; Luscious – Ngon ngọt ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Mọng nước tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Mọng nước tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Juicy; full of water — moist and plump because it contains a lot of water (used for fruit, skin, or parts of the body that look swollen and filled with fluid).

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

mọng nước in English - Vietnamese-English Dictionary

mọng nước in English - Vietnamese-English Dictionary

juicy, succulent are the top translations of "mọng nước" into English. Sample translated sentence: Nhấn mặt của ông vào ngọn lửa như thể ông là miếng thịt cừu ...

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

SUCCULENT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

SUCCULENT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

(of plants) having thick stems and leaves that are full of moisture. mọng nước, nhiều nước ... Phát âm của succulent là gì? Xem định nghĩa của succulent ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Mọng nước tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Mọng nước tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Juicy; full of water — moist and plump because it contains a lot of water (used for fruit, skin, or parts of the body that look swollen and filled with fluid).

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Từ điển Việt Anh "mọng nước" - là gì?

Từ điển Việt Anh

Tìm. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh. Phát âm mọng nước. juicy. Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học từ | Tra câu.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

“Dẻo dai” hay “mọng nước” – mấy từ này nói sao cho đúng ...

“Dẻo dai” hay “mọng nước” – mấy từ này nói sao cho đúng ...

👉 Cùng học nhanh mấy từ cực hay để tả cảm giác khi ăn, từ chewy – dẻo dẻo đến juicy – mọng nước nhé. #tramnguyenenglish #tienganhgiaotiep # ...

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

succulent nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt Lingoland

succulent nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt Lingoland

2. mọng nước, có thịt. (of a plant) having thick fleshy leaves or stems that store water. Ví dụ:.

Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm