Từ lóng tiếng Anh của trẻ trâu Tây

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Hãy học thêm với Bino Chém Tiếng Anh! #dcgr #education #learnontiktok #hoctienganh. Đây là thông tin do AI tạo và có thể trả về kết quả không ...

Link source: https://www.tiktok.com/@binochemtienganh/video/6963659779810053377

Kênh: binochemtienganh Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

cái chậu Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cái chậu Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cái chậu kèm nghĩa tiếng anh basin, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "cái chậu" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép tịnh tiến đỉnh của "cái chậu" trong Tiếng Anh: basin. Kiểm tra các câu mẫu, phát âm, từ điển ngữ pháp và hình ảnh.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Cái chậu tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Cái chậu tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Cái chậu(Danh từ) ... Đồ đựng có hình tròn hoặc hình bầu dục, thường làm bằng nhựa, kim loại hoặc sứ dùng để đựng nước, rau, hay thức ăn hoặc để rửa các vật dụng.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Ý nghĩa của basin trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của basin trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

BASIN ý nghĩa, định nghĩa, BASIN là gì: 1. an open, round container shaped like a bowl with sloping sides, used for holding food or liquid…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

chậu trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

chậu trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

Phép dịch "chậu" thành Tiếng Anh. pot, basin, vessel là các bản dịch hàng đầu của "chậu" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Hãy trang trí chậu hoa hoặc quấn ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

cái thau Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cái thau Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

chậu. word. ENGLISH. basin. NOUN. /ˈbeɪsən/. pot. Cái thau là cái chậu có miệng mở rộng dùng để chứa chất lỏng. Ví dụ. 1. Bạn có thể cho táo vào cái thau trái ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Nghĩa của "chậu giặt" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

giặt · wash ; chậu · pot · vessel · basin ; chậu hoa · pot · planter · flowerpot ; bột giặt · detergent · washing-powder ; chậu rửa · hand-basin · wash-bowl.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "chậu hoa" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của chậu hoa trong Anh như flowerpot, planter, pot và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm