healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Từ 'Nhót' Tiếng Anh Là Gì? Học Vocab Thú Vị
363 Lượt thích,Video TikTok từ The IELTS Workshop (@theieltsworkshop): "Khám phá ý nghĩa từ 'nhót' trong tiếng Anh và các câu ví dụ thú vị.
Link source: https://www.tiktok.com/@theieltsworkshop/video/7359593859887713537
Kênh: theieltsworkshop Nguồn video: TikTok
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Nội dung liên quan khác:
nhột Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Chúng ta cùng học một số từ vựng chỉ cảm giác sờ nhé: Lạnh: cold. Tê tay: hand numbness. Nhột: ticklish. Nổi da gà: goosebumps. Đau: painful. Ngứa: itchy.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Phép dịch "nhột" thành Tiếng Anh
tickled là bản dịch của "nhột" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Thỉnh thoảng bọn chuột đồng trèo lên thân ta... và làm ta nhột kinh khủng. ↔ And those little ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'nhột' trong từ điển Lạc Việt
Thư viện tài liệu ; to tickle. Tôi nhột ; I've a tickle in my throat; My throat is tickling. Đừng làm ; Don't tickle my feet! Ông làm ; You're tickling! Thôi · nhột ...
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
Vietnamese-English Dictionary - nhột
tickled is the translation of "nhột" into English. Sample translated sentence: Thỉnh thoảng bọn chuột đồng trèo lên thân ta... và làm ta nhột kinh khủng. ↔ And ...
Tên miền: glosbe.com Đọc thêm
Nhột tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt
Bản dịch của từ Nhột trong tiếng Anh nhột — English: (formal) ticklish; (informal) itchy/giddy. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: diễn tả cảm giác ngứa, kích ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
nhột | ticklish | dịch Việt sang Anh - Dict.vn
nhột | ticklish | dịch Việt sang Anh. . Diễn Giải. nhột nghĩa tiếng Anh là ticklish (adj). nhột còn có các bản dịch khác là. tingle. Bản dịch được cập nhật vào ...
Tiếng Anh cơ bản "Bị nhột" tiếng Anh là gì?
Tiếng Anh cơ bản "Bị nhột" tiếng Anh là gì? #tuvungtienganh #simpleenglish #tienganhmatgoc #tienganhcoban #tienganhgiaotiep ...
Tên miền: facebook.com Đọc thêm
Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'nhột' trong từ điển ...
to tickle. Tôi nhột cổ họng ; I've a tickle in my throat; My throat is tickling. Đừng làm chân tôi nhột ! ; Don't tickle my feet! Ông làm tôi nhột quá !
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






