Từ Vựng Các Loại Hoa Trong Tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

HOA nhài nở quanh năm. nhưng nở to và đẹp hơn vào tháng 4 đến tháng chín. HOA nhài có nhiều công dụng lắm. nhưng công dụng quen thuộc nhất em ...

Link source: https://www.tiktok.com/@tienganhkhongkho16/video/7377261517135203600

Kênh: tienganhkhongkho16 Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

HOA NHÀI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

HOA NHÀI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của hoa nhài trong Anh như jasmine và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

hoa nhài Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

hoa nhài Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

hoa nhài kèm nghĩa tiếng anh jasmine, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "hoa lài" thành Tiếng Anh

Phép dịch

jasmine là bản dịch của "hoa lài" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Một khu vườn thơm ngát hương cây cỏ thảo dược vào ban ngày, và hương hoa lài vào buổi tối. ↔ A ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Hoa Lài Tiếng Anh là gì: Định nghĩa, ví dụ

Hoa Lài Tiếng Anh là gì: Định nghĩa, ví dụ

Hoa lài (Jasmine) hay còn gọi với một cái tên khác là hoa nhài, có màu trắng, thơm, thường nở vào mùa hè và một loại khác có hoa màu vàng vào mùa đông.

Tên miền: studytienganh.vn Đọc thêm

HOA NHÀI - Translation in English

HOA NHÀI - Translation in English

Find all translations of hoa nhài in English like jasmine and many others.

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

Ý nghĩa của hoa nhài (Jasmine) - Biểu tượng tình yêu vĩnh ...

Ý nghĩa của hoa nhài (Jasmine) - Biểu tượng tình yêu vĩnh ...

20 Jul 2023 — Hoa nhài (Jasminum spp.) có nguồn gốc từ khu vực châu Á và được trồng và sử dụng rộng rãi trên khắp thế giới. Loài hoa nhài thuộc họ Oleaceae và ...

Tên miền: kodo.vn Đọc thêm

jasmine - Tiếng Anh

jasmine - Tiếng Anh

Mục lục. 1 Tiếng Anh. 1.1 Cách phát âm; 1.2 Danh từ; 1.3 Tham khảo. Tiếng Anh. sửa. Cách phát âm. IPA: /ˈdʒæz.mən/. Danh từ. jasmine /ˈdʒæz.mən/. Cây hoa nhài ( ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Phép dịch "hoa nhài" thành Tiếng Anh

Phép dịch

jasmine là bản dịch của "hoa nhài" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Hoa nhài nở ban đêm. ↔ Night-blooming jasmine. hoa ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Jasminum grandiflorum – Wikipedia tiếng Việt

Jasminum grandiflorum – Wikipedia tiếng Việt

Jasminum grandiflorum, còn được gọi là hoa nhài Tây Ban Nha, hoa nhài Hoàng gia, hoa nhài Catalan, và còn một vài tên gọi khác, là một loài hoa nhài có ...

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm