TỪ VỰNG TIẾNG ANH PHẢI BIẾT VỀ THUÊ & CHO THUÊ ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

... áp dụng những từ vựng quan trọng và thú vị này để giúp các bạn ... HỌC NGHE, NÓI GIỎI TIẾNG ANH: RENTING A CAR: MƯỚN XE HƠI. Bài 108.

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=LKAN-w_uv3E

Kênh: SmartEnglish Channel Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Áp xe (Abscess): Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán và ...

Áp xe (Abscess): Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán và ...

Áp xe, tiếng anh gọi là Abscess, xuất hiện ở bất kỳ nơi nào trên cơ thể. Vậy áp xe nguyên nhân do đâu? Có dấu hiệu gì? Bệnh chẩn đoán và ...

Tên miền: tamanhhospital.vn Đọc thêm

ABSCESS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

ABSCESS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

áp xe. He has a bad abscess under that tooth. (Bản dịch của abscess từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd). Các ví dụ của abscess.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

ÁP-XE - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

ÁP-XE - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của áp-xe trong Anh như abscess và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Áp xe (Abscess): Triệu chứng, nguyên nhân và cách điều trị

Áp xe (Abscess): Triệu chứng, nguyên nhân và cách điều trị

Áp xe (Abscess) là dấu hiệu mà cơ thể đáp ứng lại sự nhiễm khuẩn. Khi nhiễm trùng, hệ miễn dịch sẽ tiêu diệt vi khuẩn và để lại ổ mủ có hình ...

Tên miền: nhathuoclongchau.com.vn Đọc thêm

ABSCESS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ABSCESS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của abscess trong tiếng Anh ... a painful swollen area on or in the body that contains pus (= thick, yellow liquid): She had an abscess on her gum.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Áp-xe – Wikipedia tiếng Việt

Áp-xe – Wikipedia tiếng Việt

Áp-xe (bắt nguồn từ tiếng Pháp: abcès) là một bọc mủ hình thành trong các mô của cơ thể. Các dấu hiệu và triệu chứng đối với những áp-xe ở gần da gồm: ửng ...

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

Áp-xe trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

Áp-xe trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

abscess, abscess là các bản dịch hàng đầu của "Áp-xe" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Áp xe màng phổi góc phải phía trên. ↔ Pleural abscess upper right quadrant.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

áp xe Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

áp xe Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

áp xe kèm nghĩa tiếng anh Abscess, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Áp-xe tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Áp-xe tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Áp-xe(Danh từ) ... Abscess — a painful, swollen lump filled with pus that forms in the body because of an infection.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Phép dịch "áp xe" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "áp xe" thành Tiếng Anh. abscess, fester là các bản dịch hàng đầu của "áp xe" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Nhiễm trùng có thể chỉ là một áp xe ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm