healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Băng bó Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
- Dressing (băng gạc): Lớp vật liệu dùng để bao phủ và bảo vệ vết thương, thường được kết hợp với chất kháng khuẩn. Ví dụ: The nurse applied a sterile dressing ...
Tên miền: tudien.dolenglish.vn
Link: https://tudien.dolenglish.vn/bang-bo-tieng-anh-la-gi
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Băng gạc tiếng anh
băng gạc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
băng gạc kèm nghĩa tiếng anh bandage, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
BANDAGE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
... wound, or a broken bone. băng gạc. She had a bandage on her injured finger. bandage. verb. ○. to cover with a bandage. băng bó. The doctor bandaged the boy's ...
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Phép dịch "băng gạc" thành Tiếng Anh
bandage là bản dịch của "băng gạc" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Chỉ là thuốc, băng gạc và vật tư cho người dân có nhu cầu. ↔ It's just medicine and bandages ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
băng gạc tiếng anh là gì? - bandage
Ví dụ chi tiết. He applied a bandage to the cut. Dịch: Anh ấy đã băng bó vết thương. Make sure to keep the bandage clean. Dịch: Hãy chắc chắn giữ băng gạc sạch ...
Từ vựng tiếng Anh về Các dụng cụ y tế
first aid kit. túi sơ cứu thương · sticking plaster. băng cá nhân · bandage. /ˈbændɪdʒ/ · cotton wool. /'kɔtn'wul/ · surgical mask. khẩu trang y tế · stethoscope.
Tên miền: leerit.com Đọc thêm
Cách nói một băng gạc; băng go trong tiếng Anh
Phải nói một băng gạc; băng go như thế nào trong tiếng Anh? a bandage. Cách một người bản xứ nói điều này. Hình ảnh mũi tên. Cách ...
Tên miền: memrise.com Đọc thêm
BANDAGE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
BANDAGE ý nghĩa, định nghĩa, BANDAGE là gì: 1. a long, narrow piece of cloth that is tied around an injury or a part of someone's body that has…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Translation of "băng gạc" into English
bandage is the translation of "băng gạc" into English. Sample translated sentence: Chỉ là thuốc, băng gạc và vật tư cho người dân có nhu cầu. ↔ It's just ...
Tên miền: glosbe.com Đọc thêm
băng bó Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
- Dressing (băng gạc): Lớp vật liệu dùng để bao phủ và bảo vệ vết thương, thường được kết hợp với chất kháng khuẩn. Ví dụ: The nurse applied a sterile dressing ...
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






