healthcare.info.vn Logo

Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống

Saturday, 23/05/2026
Menu
  • Trang chủ
  • Thuốc
  • Đồ ăn
  • Dinh dưỡng
  • Thực phẩm
  • Bệnh lý và Triệu chứng
  • Thảo dược & Đông y
  • Mỹ phẩm – Làm đẹp
  • Mẹ và bé
  • Sức khỏe sinh sản

healthcare.info.vn

Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống

Menu
  • Trang chủ
  • Thuốc
  • Đồ ăn
  • Dinh dưỡng
  • Thực phẩm
  • Bệnh lý và Triệu chứng
  • Thảo dược & Đông y
  • Mỹ phẩm – Làm đẹp
  • Mẹ và bé
  • Sức khỏe sinh sản

Brotherhood – Wiktionary tiếng Việt

  • Trang chủ
  • Danh Mục 
  • Từ vựng Tiếng Anh – Giải nghĩa từ 
  • Brotherhood là gì 
  • Brotherhood – Wiktionary tiếng Việt

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Tình anh em. · Nhóm người cùng chí hướng; nhóm người cùng nghề. · Hội ái hữu. · (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Nghiệp đoàn.

Tên miền: vi.wiktionary.org

Link: https://vi.wiktionary.org/wiki/brotherhood

Hệ thống tự động chuyển hướng. 60 Giây

Chế độ toàn màn hình

Thời gian còn lại

00:00:00
0%
 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Bài viết liên quan: Brotherhood là gì

Ý nghĩa của brotherhood trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của brotherhood trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

BROTHERHOOD ý nghĩa, định nghĩa, BROTHERHOOD là gì: 1. (the members of) a particular organization: 2. friendship and loyalty: 3. (the members of) a…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Brotherhood là gì? | Từ điển Anh - Việt

Brotherhood là gì? | Từ điển Anh - Việt

Brotherhood là danh từ chỉ tình cảm, mối quan hệ đồng chí hoặc anh em ruột thịt. Từ này thường dùng để nhấn mạnh sự đoàn kết và gắn bó.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Brotherhood - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Brotherhood - Từ điển Anh - Việt

Tình anh em, tình huynh đệ · Nhóm người cùng chí hướng; nhóm người cùng nghề · Hội ái hữu · (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nghiệp đoàn ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

tình anh em Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

tình anh em Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Tình anh em là mối quan hệ vô cùng gần gũi nhưng phi tình dục giữa những người đàn ông với nhau hoặc giữa anh em trai trong một gia đình.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "brotherhood" thành Tiếng Việt

Phép dịch

nghiệp đoàn, tình anh em, hội ái hữu là các bản dịch hàng đầu của "brotherhood" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: I knew I had found a true brotherhood.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Từ: brotherhood

Từ: brotherhood

danh từ. tình anh em. nhóm người cùng chí hướng; nhóm người cùng nghề. hội ái hữu. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nghiệp đoàn. Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề:.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

brotherhood – Wiktionary tiếng Việt

brotherhood – Wiktionary tiếng Việt

Tình anh em. · Nhóm người cùng chí hướng; nhóm người cùng nghề. · Hội ái hữu. · (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Nghiệp đoàn.

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

tình anh em tiếng anh là gì?

tình anh em tiếng anh là gì?

Brotherhood có nghĩa là Tình anh em. Ngoài ra brotherhood còn có nghĩa là tình đồng chí. Ví dụ chi tiết. The brotherhood of man transcends all boundaries. Dịch ...

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

Dịch nghĩa, Ngữ pháp, của từ Brotherhood từ điển Anh - Việt

Dịch nghĩa, Ngữ pháp, của từ Brotherhood từ điển Anh - Việt

Brotherhood nghĩa là gì? trong từ điển Anh - Việt : - ( Noun - Danh từ ), là Tình anh em, Nhóm người cùng chí hướng; nhóm người cùng nghề, Hội ái hữu .

Tên miền: dictionary.scandict.com Đọc thêm

Brotherhood là gì, Nghĩa của từ Brotherhood | Từ điển Anh

Brotherhood là gì, Nghĩa của từ Brotherhood | Từ điển Anh

Danh từ · Tình anh em, tình huynh đệ · Nhóm người cùng chí hướng; nhóm người cùng nghề · Hội ái hữu · (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nghiệp đoàn.

Tên miền: rung.vn Đọc thêm

If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »

Bài viết mới

Forxiga 10mg Giá Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất

Hạt Chia úc Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe

Thuốc Dị ứng Cetirizin Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng

Rau Húng Chanh Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe

Basedow Là Gì Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng

Sodium Chloride 0 9 Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng

Miếng Dán Ngải Cứu Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả

Cồn Xoa Bóp Cồn Xoa Bóp: Công Dụng Và Hướng Dẫn Sử Dụng Hiệu Quả

Bài viết mới

Thuốc

Đồ ăn

Dinh dưỡng

Thực phẩm

Bệnh lý và Triệu chứng

Thảo dược & Đông y

Mỹ phẩm – Làm đẹp

Dụng cụ sức khỏe

Thiết bị y tế

Mẹ và bé

Cơ sở khám chữa bệnh

Dịch vụ y tế

Hoạt chất & Công dụng

Từ vựng Tiếng Anh – Giải nghĩa từ

Tình dục

Nội tiết

Sinh lý

Sức khỏe sinh sản

Giải trí

Đời sống

Khác

Thông tin sức khỏe đáng tin cậy – Đồng hành cùng bạn mỗi ngày

Healthcare.info.vn là cổng thông tin sức khỏe toàn diện, cung cấp kiến thức hữu ích về thuốc, bệnh lý, sinh lý, dinh dưỡng, thiết bị y tế, mẹ và bé, thảo dược, thực phẩm chức năng, và nhiều chuyên mục đời sống khác. Chúng tôi cam kết mang đến nội dung chính xác, dễ hiểu, giúp bạn chăm sóc sức khỏe bản thân và gia đình tốt hơn mỗi ngày.

Categorieën & Zoeken

Follow Us

Giới Thiệu

  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Danh Mục

  • Cơ thể & Sinh học
  • Dụng cụ sức khỏe
  • Thiết bị y tế
  • Cơ sở khám chữa bệnh
  • Dịch vụ y tế
  • Hoạt chất & Công dụng
  • Từ vựng Tiếng Anh – Giải nghĩa từ
  • Tình dục
  • Nội tiết
  • Sinh lý
  • Giải trí
  • Đời sống
  • Khác

Bài viết quan tâm nhiều

  • Ngộ độc Khí Co
  • Sương Mai Là Gì
  • Viễn Thượng Bạch Vân Gian
  • Muối Kiềm Ngọc ánh
  • Công Ty Tnhh Dầu ăn Nguyên Phát
  • Kẹo Thông Họng
  • Triệu Chứng đau Mắt Hột
  • Son Dưỡng Carmex Chính Hãng
Danh Sách Video | Danh sách Tên miền | Danh sách từ khóa | Danh sách bài viết

© 2025 healthcare.info.vn – Bản quyền nội dung thuộc về website.