healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Cách nói bụi cây trong tiếng Anh
Phải nói bụi cây như thế nào trong tiếng Anh? the shrub. Cách một người bản xứ nói điều này. Hình ảnh mũi tên. Cách một người bản xứ ...
Tên miền: memrise.com
Link: https://www.memrise.com/vi/hoc-tieng-anh/khoa-hoc-tieng-anh/so-mau-cau-thong-dung/65705164603650/cach-noi-bui-cay-trong-tieng-anh
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Bụi cây tiếng anh
Phép dịch "bụi cây" thành Tiếng Anh
Phép dịch "bụi cây" thành Tiếng Anh. thicket, brake, brush là các bản dịch hàng đầu của "bụi cây" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Cô nàng đã chui ra khỏi bụi ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
What is the translation of "bụi cây" in English?
Find all translations of bụi cây in English like bush, clump, thicket and many others.
cây bụi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
cây bụi kèm nghĩa tiếng anh shrub, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
bụi cây in English - Vietnamese-English Dictionary
Translation of "bụi cây" into English. thicket, brake, brush are the top translations of "bụi cây" into English. Sample translated sentence: Cô nàng đã chui ...
Tên miền: glosbe.com Đọc thêm
Cách nói bụi cây trong tiếng Anh
Phải nói bụi cây như thế nào trong tiếng Anh? the shrub. Cách một người bản xứ nói điều này. Hình ảnh mũi tên. Cách một người bản xứ ...
Tên miền: memrise.com Đọc thêm
BUSH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
cây bụi. a rose bush. ○. (in Australia, Africa etc) wild uncultivated country. vùng đất bỏ hoang. The heat and shortage of water are the greatest dangers in ...
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của từ bush, từ bush là gì? (từ điển Anh-Việt)
danh từ. bụi cây, bụi rậm. (the bush) rừng cây bụi. râu rậm, tóc râm. biển hàng rượu, quán rượu. động từ. trồng bụi cây (trên một khoảng đất trống để ngăn ...
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
Nghĩa của "bụi bặm" trong tiếng Anh - Bab.la
bụi tính từ. English. dusty. bụi rậm danh từ. English. brush · bush. bụi nước danh từ. English. spray. bụi cây danh từ. English. bush · clump · thicket. bụi ...
Định nghĩa của từ 'bushes' trong từ điển Lạc Việt
Tiếng Anh giao tiếp · Dịch thuật · Tiếng Anh vỡ lòng · Tiếng Anh chuyên ... bụi cây, bụi rậm. the bush rừng cây bụi. râu rậm, tóc rậm. biển hàng rượu, quán ...
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






