healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Cách nói nhiễm trùng trong tiếng Anh
Phải nói nhiễm trùng như thế nào trong tiếng Anh? an infection. Cách một người bản xứ nói điều này. Hình ảnh mũi tên. Cách một người bản xứ nói điều này.
Tên miền: memrise.com
Link: https://www.memrise.com/vi/hoc-tieng-anh/khoa-hoc-tieng-anh/so-mau-cau-thong-dung/65570412298498/cach-noi-nhiem-trung-trong-tieng-anh
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Nhiễm trùng tiếng anh
nhiễm trùng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
nhiễm trùng kèm nghĩa tiếng anh get infected with bacteria, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Nghĩa của "nhiễm trùng" trong tiếng Anh - Bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của nhiễm trùng trong Anh như suppurate, infection, streptomycin và nhiều bản dịch khác.
What is the translation of "nhiễm trùng" in English?
Find all translations of nhiễm trùng in English like suppurate, infection, streptomycin and many others.
Phép dịch "nhiễm trùng" thành Tiếng Anh
Phép dịch "nhiễm trùng" thành Tiếng Anh. infection, septic, be infected là các bản dịch hàng đầu của "nhiễm trùng" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Bụng bị ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
INFECTED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
7 days ago — (of a body part or wound) containing harmful bacteria that stop it from healing. nhiễm trùng. an infected toe. ○ computing.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nhiễm trùng tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt
nhiễm trùng — infection (formal). danh từ. Định nghĩa: tình trạng vi khuẩn, virus hoặc vi sinh vật xâm nhập và nhân lên trong mô hoặc cơ thể gây viêm, sưng, đ ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
How to say ""nhiễm trùng"" in American English.
How to say ""nhiễm trùng"" in American English. · nhiễm trùng · infection. nhiễm trùng-infection.svg. Start free trial now! Go fluent!
Tên miền: languagedrops.com Đọc thêm
nhiễm khuẩn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
nhiễm khuẩn. nhiễm trùng. word. ENGLISH. get infected with bacteria. PHRASE. /gɛt ɪnˈfɛktɪd wɪð bækˈtɪərɪə/. get infested, get a bacteria infection. Nhiễm khuẩn ...
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Cách nói nhiễm trùng trong tiếng Anh
Phải nói nhiễm trùng như thế nào trong tiếng Anh? an infection. Cách một người bản xứ nói điều này. Hình ảnh mũi tên. Cách một người bản xứ nói điều này.
Tên miền: memrise.com Đọc thêm
Phép dịch "sự nhiễm trùng" thành Tiếng Anh
Phép dịch "sự nhiễm trùng" thành Tiếng Anh. infection, microbism là các bản dịch hàng đầu của "sự nhiễm trùng" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Kết quả là sự ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






