nhiễm trùng tiếng anh là gì? Cách sử dụng và ví dụ thực tế

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Bạn muốn biết nhiễm trùng tiếng anh là gì? Tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, cách sử dụng nhiễm trùng tiếng anh trong giao tiếp hàng ngày và các ví dụ thiết thực.

nhiễm trùng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nhiễm trùng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nhiễm trùng kèm nghĩa tiếng anh get infected with bacteria, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Nghĩa của "nhiễm trùng" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của nhiễm trùng trong Anh như suppurate, infection, streptomycin và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

What is the translation of "nhiễm trùng" in English?

What is the translation of

Find all translations of nhiễm trùng in English like suppurate, infection, streptomycin and many others.

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

Phép dịch "nhiễm trùng" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "nhiễm trùng" thành Tiếng Anh. infection, septic, be infected là các bản dịch hàng đầu của "nhiễm trùng" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Bụng bị ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

INFECTED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

INFECTED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

7 days ago — (of a body part or wound) containing harmful bacteria that stop it from healing. nhiễm trùng. an infected toe. ○ computing.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nhiễm trùng tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Nhiễm trùng tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

nhiễm trùng — infection (formal). danh từ. Định nghĩa: tình trạng vi khuẩn, virus hoặc vi sinh vật xâm nhập và nhân lên trong mô hoặc cơ thể gây viêm, sưng, đ ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

How to say ""nhiễm trùng"" in American English.

How to say

How to say ""nhiễm trùng"" in American English. · nhiễm trùng · infection. nhiễm trùng-infection.svg. Start free trial now! Go fluent!

Tên miền: languagedrops.com Đọc thêm

nhiễm khuẩn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nhiễm khuẩn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nhiễm khuẩn. nhiễm trùng. word. ENGLISH. get infected with bacteria. PHRASE. /gɛt ɪnˈfɛktɪd wɪð bækˈtɪərɪə/. get infested, get a bacteria infection. Nhiễm khuẩn ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Cách nói nhiễm trùng trong tiếng Anh

Cách nói nhiễm trùng trong tiếng Anh

Phải nói nhiễm trùng như thế nào trong tiếng Anh? an infection. Cách một người bản xứ nói điều này. Hình ảnh mũi tên. Cách một người bản xứ nói điều này.

Tên miền: memrise.com Đọc thêm

Phép dịch "sự nhiễm trùng" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "sự nhiễm trùng" thành Tiếng Anh. infection, microbism là các bản dịch hàng đầu của "sự nhiễm trùng" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Kết quả là sự ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây