healthcare.info.vn Logo

Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống

Saturday, 23/05/2026
Menu
  • Trang chủ
  • Thuốc
  • Đồ ăn
  • Dinh dưỡng
  • Thực phẩm
  • Bệnh lý và Triệu chứng
  • Thảo dược & Đông y
  • Mỹ phẩm – Làm đẹp
  • Mẹ và bé
  • Sức khỏe sinh sản

healthcare.info.vn

Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống

Menu
  • Trang chủ
  • Thuốc
  • Đồ ăn
  • Dinh dưỡng
  • Thực phẩm
  • Bệnh lý và Triệu chứng
  • Thảo dược & Đông y
  • Mỹ phẩm – Làm đẹp
  • Mẹ và bé
  • Sức khỏe sinh sản

Con rết in English - Vietnamese-English Dictionary

  • Trang chủ
  • Danh Mục 
  • Từ vựng Tiếng Anh – Giải nghĩa từ 
  • Con rết tieng anh la gi 
  • Con rết in English - Vietnamese-English Dictionary

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

centipede, millipede are the top translations of "con rết" into English. Sample translated sentence: Bắn mỗi con rết từ đầu nó trở xuống. ↔ Shoot each centipede ...

Tên miền: glosbe.com

Link: https://glosbe.com/vi/en/con%20r%E1%BA%BFt

Hệ thống tự động chuyển hướng. 60 Giây

Chế độ toàn màn hình

Thời gian còn lại

00:00:00
0%
 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Bài viết liên quan: Con rết tieng anh la gi

CON RẾT - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CON RẾT - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của con rết trong Anh như centipede và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

con rết Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

con rết Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Con rết là loài động vật thân đốt, có lông, thon dài, mỗi đốt có một đôi chân. Centipedes are arthropod, hairy, elongated animals ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

CENTIPEDE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

CENTIPEDE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

a type of very small worm-like animal with many legs. con rết. (Bản dịch của centipede từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd). Các ví ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CENTIPEDE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CENTIPEDE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CENTIPEDE ý nghĩa, định nghĩa, CENTIPEDE là gì: 1. a small, long, thin animal with many legs 2. a small, long, thin animal with many legs 3. a…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CON RẾT - Translation in English

CON RẾT - Translation in English

Find all translations of con rết in English like centipede and many others.

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

Phép dịch "con rết" thành Tiếng Anh

Phép dịch

centipede, millipede là các bản dịch hàng đầu của "con rết" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Bắn mỗi con rết từ đầu nó trở xuống. ↔ Shoot each centipede from the ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

rết Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

rết Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

ENGLISH. centipede. NOUN. /ˈsentɪpiːd/. myriapod. Rết là động vật chân đốt có nhiều đốt chân, thân dẹp và có nọc độc. Ví dụ. 1. Con rết di chuyển nhanh chóng ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ centipede, từ centipede là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ centipede, từ centipede là gì? (từ điển Anh-Việt)

centipede /'sentipi:d/ nghĩa là: (động vật học) con rết, động vật nhiều chân... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ centipede, ví dụ và các thành ngữ liên quan.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

con rết in English - Vietnamese-English Dictionary

con rết in English - Vietnamese-English Dictionary

centipede, millipede are the top translations of "con rết" into English. Sample translated sentence: Bắn mỗi con rết từ đầu nó trở xuống. ↔ Shoot each centipede ...

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »

Bài viết mới

Forxiga 10mg Giá Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất

Hạt Chia úc Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe

Thuốc Dị ứng Cetirizin Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng

Rau Húng Chanh Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe

Basedow Là Gì Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng

Sodium Chloride 0 9 Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng

Miếng Dán Ngải Cứu Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả

Cồn Xoa Bóp Cồn Xoa Bóp: Công Dụng Và Hướng Dẫn Sử Dụng Hiệu Quả

Bài viết mới

Thuốc

Đồ ăn

Dinh dưỡng

Thực phẩm

Bệnh lý và Triệu chứng

Thảo dược & Đông y

Mỹ phẩm – Làm đẹp

Dụng cụ sức khỏe

Thiết bị y tế

Mẹ và bé

Cơ sở khám chữa bệnh

Dịch vụ y tế

Hoạt chất & Công dụng

Từ vựng Tiếng Anh – Giải nghĩa từ

Tình dục

Nội tiết

Sinh lý

Sức khỏe sinh sản

Giải trí

Đời sống

Khác

Thông tin sức khỏe đáng tin cậy – Đồng hành cùng bạn mỗi ngày

Healthcare.info.vn là cổng thông tin sức khỏe toàn diện, cung cấp kiến thức hữu ích về thuốc, bệnh lý, sinh lý, dinh dưỡng, thiết bị y tế, mẹ và bé, thảo dược, thực phẩm chức năng, và nhiều chuyên mục đời sống khác. Chúng tôi cam kết mang đến nội dung chính xác, dễ hiểu, giúp bạn chăm sóc sức khỏe bản thân và gia đình tốt hơn mỗi ngày.

Categorieën & Zoeken

Follow Us

Giới Thiệu

  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Danh Mục

  • Cơ thể & Sinh học
  • Dụng cụ sức khỏe
  • Thiết bị y tế
  • Cơ sở khám chữa bệnh
  • Dịch vụ y tế
  • Hoạt chất & Công dụng
  • Từ vựng Tiếng Anh – Giải nghĩa từ
  • Tình dục
  • Nội tiết
  • Sinh lý
  • Giải trí
  • Đời sống
  • Khác

Bài viết quan tâm nhiều

  • Ngộ độc Khí Co
  • Sương Mai Là Gì
  • Viễn Thượng Bạch Vân Gian
  • Muối Kiềm Ngọc ánh
  • Công Ty Tnhh Dầu ăn Nguyên Phát
  • Kẹo Thông Họng
  • Triệu Chứng đau Mắt Hột
  • Son Dưỡng Carmex Chính Hãng
Danh Sách Video | Danh sách Tên miền | Danh sách từ khóa | Danh sách bài viết

© 2025 healthcare.info.vn – Bản quyền nội dung thuộc về website.