healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Crude là gì? | Từ điển Anh - Việt
Từ "crude" trong tiếng Anh có nghĩa là "thô", "chưa chế biến" hoặc "thô bạo". Từ này thường sử dụng để chỉ những chất liệu hoặc sản phẩm chưa qua tinh chế, chẳ ...
Tên miền: dictionary.zim.vn
Link: https://dictionary.zim.vn/anh-viet/crude
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Crude là gì
Nghĩa của từ Crude - Từ điển Anh - Việt
Tính từ · Nguyên, sống, thô, chưa luyện · Chưa chín, còn xanh (quả cây) · Không tiêu (đồ ăn) · Thô thiển, chưa gọt giũa, mới phác qua · Thô lỗ, lỗ mãng, tục tằn, thô ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
CRUDE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
CRUDE ý nghĩa, định nghĩa, CRUDE là gì: 1. simple and not skilfully done or made: 2. rude and offensive: 3. oil from rocks underground in…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của từ crude, từ crude là gì? (từ điển Anh-Việt)
Từ: crude · tính từ. nguyên, sống, thô, chưa luyện. crude oil · chưa chín, còn xanh (quả cây) · không tiêu (đồ ăn) · thô thiển, chưa gọt giũa, mới phác qua. crude ...
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
Crude là gì? | Từ điển Anh - Việt
Từ "crude" trong tiếng Anh có nghĩa là "thô", "chưa chế biến" hoặc "thô bạo". Từ này thường sử dụng để chỉ những chất liệu hoặc sản phẩm chưa qua tinh chế, chẳ ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
CRUDE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
crude {danh} · nguyên khai; thô ; crude {tính} · thô; nguyên; sống; chưa luyện; thô thiển; lỗ mãng; thô bỉ ; crude oil {danh} · dầu thô ...
"Crude" khi nói về một lập luận nghĩa là gì?
"Crude" nghĩa là "làm cẩu thả" hay "chua chuối", đại khái vậy. Trong ngữ cảnh này, nó có nghĩa là lập luận không được xây dựng tốt và không ...
Tên miền: reddit.com Đọc thêm
crude trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
Phép dịch "crude" thành Tiếng Việt. thô, sống, nguyên là các bản dịch hàng đầu của "crude" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Tom said something crude about ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
crude – Wiktionary tiếng Việt
Tính từ · Nguyên, sống, thô, chưa luyện. crude oil — dầu thô · Chưa chín, còn xanh (quả cây). · Không tiêu (đồ ăn). · Thô thiển, chưa gọt giũa, mới phác qua. crude ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Crude Oil là gì? Cách Đầu Tư Dầu Để Kiếm Lợi Nhuận?
Crude oil (Dầu thô) là một dạng của dầu mỏ được khai thác bằng dàn khoan, bao gồm cặn hydrocarbon và chất hữu cơ khác, sau khi được tinh chế và sản xuất sẽ tạo ...
Tên miền: saigonfutures.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






