healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Dense nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...
Sương mù quá dày đặc đến nỗi tầm nhìn gần như bằng không. Từ đồng nghĩa: compactthicksolidpackedcompressed. Từ đồng nghĩa: sparsethinrare.
Tên miền: lingolandedu.com
Link: https://lingolandedu.com/english-vietnamese-dictionary/dense
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Dense là gì
DENSE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
DENSE ý nghĩa, định nghĩa, DENSE là gì: 1. having parts that are close together so that it is difficult to go or see through: 2. (of a…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của từ Dense - Từ điển Anh - Việt
nặng. dense concrete: bê tông nặng: dense medium: môi trường nặng. đặc. đậm. dày đặc. Địa chất. đậm đặc, chặt. Các từ liên quan. Từ đồng nghĩa. adjective.
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
Dense là gì? | Từ điển Anh - Việt
Dense nghĩa là dày đặc, tập trung nhiều thành phần hoặc vật chất trong một không gian nhỏ. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh mô tả vật liệu, môi trường hoặc ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Nghĩa của từ dense, từ dense là gì? (từ điển Anh-Việt)
Từ: dense · danh từ. dày đặc, chặt · đông đúc; rậm rạp. a dense forest. rừng rậm · đần độn, ngu đần.
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
dense – Wiktionary tiếng Việt
Danh từ · Dày đặc, chặt. · Đông đúc; rậm rạp. a dense forest — rừng rậm · Đần độn, ngu đần.
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Phép dịch "dense" thành Tiếng Việt
Phép dịch "dense" thành Tiếng Việt. đặc, dày đặc, rậm là các bản dịch hàng đầu của "dense" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Hunters living in the dense ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
DENSE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
6 days ago — Bản dịch của dense ... 濃的, 濃的,濃密的, 濃厚的… ... 浓的, 浓的,浓密的, 浓重的… ... Cần một máy dịch? Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí! ... Phát âm ...
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
dày đặc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Dày đặc là trạng thái sắp xếp gần nhau với số lượng lớn trong không gian. ... The dense forest blocked the sunlight. 2. Đám đông dày đặc lấp đầy sân vận ...
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
dense nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...
Sương mù quá dày đặc đến nỗi tầm nhìn gần như bằng không. Từ đồng nghĩa: compactthicksolidpackedcompressed. Từ đồng nghĩa: sparsethinrare.
Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






