dense là gì? Ý nghĩa, cách dùng và ví dụ tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

dense là gì? Đừng bỏ lỡ các ý nghĩa phổ biến của dense trong tiếng Anh như dày đặc, khó hiểu hoặc đông đúc với ví dụ minh họa cụ thể và dễ hiểu.

DENSE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DENSE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DENSE ý nghĩa, định nghĩa, DENSE là gì: 1. having parts that are close together so that it is difficult to go or see through: 2. (of a…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Dense - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Dense - Từ điển Anh - Việt

nặng. dense concrete: bê tông nặng: dense medium: môi trường nặng. đặc. đậm. dày đặc. Địa chất. đậm đặc, chặt. Các từ liên quan. Từ đồng nghĩa. adjective.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Dense là gì? | Từ điển Anh - Việt

Dense là gì? | Từ điển Anh - Việt

Dense nghĩa là dày đặc, tập trung nhiều thành phần hoặc vật chất trong một không gian nhỏ. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh mô tả vật liệu, môi trường hoặc ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ dense, từ dense là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ dense, từ dense là gì? (từ điển Anh-Việt)

Từ: dense · danh từ. dày đặc, chặt · đông đúc; rậm rạp. a dense forest. rừng rậm · đần độn, ngu đần.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

dense – Wiktionary tiếng Việt

dense – Wiktionary tiếng Việt

Danh từ · Dày đặc, chặt. · Đông đúc; rậm rạp. a dense forest — rừng rậm · Đần độn, ngu đần.

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Phép dịch "dense" thành Tiếng Việt

Phép dịch

Phép dịch "dense" thành Tiếng Việt. đặc, dày đặc, rậm là các bản dịch hàng đầu của "dense" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Hunters living in the dense ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

DENSE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

DENSE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

6 days ago — Bản dịch của dense ... 濃的, 濃的,濃密的, 濃厚的… ... 浓的, 浓的,浓密的, 浓重的… ... Cần một máy dịch? Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí! ... Phát âm ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

dày đặc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

dày đặc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Dày đặc là trạng thái sắp xếp gần nhau với số lượng lớn trong không gian. ... The dense forest blocked the sunlight. 2. Đám đông dày đặc lấp đầy sân vận ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

dense nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

dense nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

Sương mù quá dày đặc đến nỗi tầm nhìn gần như bằng không. Từ đồng nghĩa: compactthicksolidpackedcompressed. Từ đồng nghĩa: sparsethinrare.

Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây