healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
động mạch Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Động mạch là mạch máu xuất phát từ tim đến các bộ phận cơ thể. Ví dụ. 1 ... Garlic can prevent heart attacks by stopping cholesterol from blocking arteries.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn
Link: https://tudien.dolenglish.vn/dong-mach-tieng-anh-la-gi
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Arteries là gì
Nghĩa của từ Artery - Từ điển Anh - Việt
Danh từ · (giải phẫu) động mạch · Đường giao thông chính, huyết mạch ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
ARTERY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
ARTERY ý nghĩa, định nghĩa, ARTERY là gì: 1. one of the thick tubes that carry blood from the heart to other parts of the body: 2. an…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
ARTERY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
artery {danh} · huyết mạch · đường giao thông chính ...
Động mạch là gì? Giải phẫu, chức năng, cấu tạo và vị trí ...
16 Jul 2024 — Động mạch là mạch máu quan trọng bao gồm các loại động mạch lớn nhất của cơ thể, đóng vai trò đưa máu giàu oxy đến các bộ phận khác để duy ...
Tên miền: tamanhhospital.vn Đọc thêm
Động mạch – Wikipedia tiếng Việt
Động mạch là một mạch máu đưa máu từ tim đến một hoặc nhiều bộ phận của cơ thể (mô, phổi, não, v.v.). Hầu hết các động mạch mang máu được oxy hóa; ...
Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm
artery
Danh từ. sửa. artery (số nhiều arteries). (Giải phẫu) Động mạch. radiant artery — mạch (máu) nhánh. Đường giao thông chính. Tham khảo. sửa. Hồ Ngọc Đức (biên ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Nghĩa của từ artery, từ artery là gì? (từ điển Anh-Việt)
artery /'ɑ:təri/ nghĩa là: (giải phẫu) động mạch, đường giao thông chính... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ artery, ví dụ và các thành ngữ liên quan.
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
động mạch Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Động mạch là mạch máu xuất phát từ tim đến các bộ phận cơ thể. Ví dụ. 1 ... Garlic can prevent heart attacks by stopping cholesterol from blocking arteries.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
ARTERY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
Phát âm của artery là gì? Xem định nghĩa của artery trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. art · art gallery · artefact · arterial. artery. artful · artfully.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






