healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Fortress – Wiktionary tiếng Việt
fortress ngoại động từ /ˈfɔr.trəs/. (Thơ ca) Là pháo đài của; bảo vệ. Chia động từ. fortress. Dạng không chỉ ngôi. Động từ nguyên mẫu, to fortress.
Tên miền: vi.wiktionary.org
Link: https://vi.wiktionary.org/wiki/fortress
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Fortress là gì
Nghĩa của từ Fortress - Từ điển Anh - Việt
Ngoại động từ. (thơ ca) là pháo đài của; bảo vệ. Chuyên ngành. Kỹ thuật chung. pháo đài. castle-fortress: pháo đài kiên cố: fortress tower: tháp pháo đài. Các ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
FORTRESS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
6 days ago — FORTRESS ý nghĩa, định nghĩa, FORTRESS là gì: 1. a large, strong building or group of buildings that can be defended from attack 2. a large…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Bản dịch của "fortress" trong Việt là gì? - Bab.la
Bản dịch · fortress {danh từ} · flying fortress {danh từ}. volume_up. 1. hàng không, ẩn dụ. pháo đài bay {danh} (tên gọi ...
Fortress là gì? | Từ điển Anh - Việt
Fortress là danh từ chỉ một công trình phòng thủ kiên cố, thường dùng để bảo vệ quân sự. Từ liên quan gồm stronghold, citadel. Giúp người học hiểu về cấu ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Phép dịch "fortress" thành Tiếng Việt
Phép dịch "fortress" thành Tiếng Việt. pháo đài, bảo vệ, là pháo đài của là các bản dịch hàng đầu của "fortress" thành Tiếng Việt.
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Pháo đài Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
“Pháo đài” là công trình phòng thủ kiên cố được xây dựng để bảo vệ một khu vực.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
fortress – Wiktionary tiếng Việt
fortress ngoại động từ /ˈfɔr.trəs/. (Thơ ca) Là pháo đài của; bảo vệ. Chia động từ. fortress. Dạng không chỉ ngôi. Động từ nguyên mẫu, to fortress.
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
FORTRESS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
Phát âm của fortress là gì? Xem định nghĩa của fortress trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. fortify · fortitude · fortnight · fortnightly. fortress. fortunate.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Từ: fortress
fortress /'fɔ:tris/ nghĩa là: pháo đài, (thơ ca) là pháo đài của; bảo vệ... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ fortress, ví dụ và các thành ngữ liên quan.
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






