healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Ho khan ( A DRY COUGH), 👉 Ho có đờm ...
COUGH COUGH vừa là động từ, vừa là danh từ. ✓ Ở dạng danh từ ta có một số ví dụ: Ho khan ( A DRY COUGH), Ho có đờm ( A PRODUCTIVE COUGH hoặc ...
Tên miền: facebook.com
Link: https://www.facebook.com/tienganhyduocggc/posts/coughcough-v%E1%BB%ABa-l%C3%A0-%C4%91%E1%BB%99ng-t%E1%BB%AB-v%E1%BB%ABa-l%C3%A0-danh-t%E1%BB%AB-%E1%BB%9F-d%E1%BA%A1ng-danh-t%E1%BB%AB-ta-c%C3%B3-m%E1%BB%99t-s%E1%BB%91-v%C3%AD-d%E1%BB%A5-ho-kh/1182264525497704/
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Cough là gì
COUGH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
6 days ago — COUGH ý nghĩa, định nghĩa, COUGH là gì: 1. to force air out of your lungs through your throat with a short, loud sound: 2. to make a sound…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của từ Cough - Từ điển Anh - Việt
Danh từ. Chứng ho; sự ho; tiếng ho. to have a bad cough: bị ho nặng: churchyard cough. Xem churchyard · to give a [[[slight]]] cough: đằng hắng. Nội động từ. Ho.
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
Cough là gì? | Từ điển Anh - Việt
Cough nghĩa là ho, phản xạ bảo vệ giúp làm sạch đường hô hấp. Người học nên biết các loại ho, cách dùng và từ đồng nghĩa như 'ho khan', 'ho có đờm' để sử ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Nghĩa của từ cough, từ cough là gì? (từ điển Anh-Việt)
Từ: cough · danh từ. chứng ho; sự ho; tiếng ho. to have a bad cough. bị ho nặng · động từ. ho. to cough the speaker down. ho ầm lên để cho diễn giả phải im đi · ( ...
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
Cough | Ho khan, ho có đờm tiếng Anh là gì? - Go Global Class
29 Jul 2021 — COUGH vừa là động từ, vừa là danh từ. Với COUGH dạng danh từ, ta có một số ví dụ sau: Ho khan (A DRY COUGH). Ho có đờm (A PRODUCTIVE COUGH ...
Tên miền: goglobalclass.com Đọc thêm
cough trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
ho, chứng ho, ho hen là các bản dịch hàng đầu của "cough" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Does the cough disturb your sleep? ↔ Cơn ho có làm bạn mất ngủ? ... A ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
cough – Wiktionary tiếng Việt
to cough down: Ho ầm lên để át lời (ai). to cough the speaker down — ho ầm lên để cho diễn giả phải im đi. to cough out (up):.
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Ho khan ( A DRY COUGH), 👉 Ho có đờm ...
COUGH COUGH vừa là động từ, vừa là danh từ. ✓ Ở dạng danh từ ta có một số ví dụ: Ho khan ( A DRY COUGH), Ho có đờm ( A PRODUCTIVE COUGH hoặc ...
Tên miền: facebook.com Đọc thêm
COUGH | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Phát âm của COUGH. Cách phát âm COUGH trong tiếng Anh với âm thanh - Cambridge University Press. ... Định nghĩa của cough là gì? Tìm kiếm. couchette.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






