Cough là gì? Giải thích ý nghĩa và nguyên nhân gây ho chi tiết

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Cough là gì? Cough là thuật ngữ mô tả triệu chứng ho, dấu hiệu thường gặp cảnh báo nhiều bệnh lý đường hô hấp và nguyên nhân tiềm ẩn khác.

COUGH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

COUGH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

6 days ago — COUGH ý nghĩa, định nghĩa, COUGH là gì: 1. to force air out of your lungs through your throat with a short, loud sound: 2. to make a sound…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Cough - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Cough - Từ điển Anh - Việt

Danh từ. Chứng ho; sự ho; tiếng ho. to have a bad cough: bị ho nặng: churchyard cough. Xem churchyard · to give a [[[slight]]] cough: đằng hắng. Nội động từ. Ho.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Cough là gì? | Từ điển Anh - Việt

Cough là gì? | Từ điển Anh - Việt

Cough nghĩa là ho, phản xạ bảo vệ giúp làm sạch đường hô hấp. Người học nên biết các loại ho, cách dùng và từ đồng nghĩa như 'ho khan', 'ho có đờm' để sử ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ cough, từ cough là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ cough, từ cough là gì? (từ điển Anh-Việt)

Từ: cough · danh từ. chứng ho; sự ho; tiếng ho. to have a bad cough. bị ho nặng · động từ. ho. to cough the speaker down. ho ầm lên để cho diễn giả phải im đi · ( ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Cough | Ho khan, ho có đờm tiếng Anh là gì? - Go Global Class

Cough | Ho khan, ho có đờm tiếng Anh là gì? - Go Global Class

29 Jul 2021 — COUGH vừa là động từ, vừa là danh từ. Với COUGH dạng danh từ, ta có một số ví dụ sau: Ho khan (A DRY COUGH). Ho có đờm (A PRODUCTIVE COUGH ...

Tên miền: goglobalclass.com Đọc thêm

cough trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

cough trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

ho, chứng ho, ho hen là các bản dịch hàng đầu của "cough" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Does the cough disturb your sleep? ↔ Cơn ho có làm bạn mất ngủ? ... A ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

cough – Wiktionary tiếng Việt

cough – Wiktionary tiếng Việt

to cough down: Ho ầm lên để át lời (ai). to cough the speaker down — ho ầm lên để cho diễn giả phải im đi. to cough out (up):.

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Ho khan ( A DRY COUGH), 👉 Ho có đờm ...

Ho khan ( A DRY COUGH), 👉 Ho có đờm ...

COUGH COUGH vừa là động từ, vừa là danh từ. ✓ Ở dạng danh từ ta có một số ví dụ: Ho khan ( A DRY COUGH), Ho có đờm ( A PRODUCTIVE COUGH hoặc ...

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

cough

cough

Từ "cough" trong tiếng Anh có nghĩa là ho. Đây là một hành động tự nhiên của cơ thể để loại bỏ chất nhầy hoặc các chất kích thích khỏi đường hô hấp.

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

COUGH | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

COUGH | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Phát âm của COUGH. Cách phát âm COUGH trong tiếng Anh với âm thanh - Cambridge University Press. ... Định nghĩa của cough là gì? Tìm kiếm. couchette.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây