healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Hổ phách (màu)
Màu hổ phách (tên tiếng Anh: Amber) là màu vàng ánh da cam, có tên gọi từ một loại vật liệu là hổ phách (một loại nhựa cây lâu năm hóa thạch dùng làm đồ ...
Tên miền: vi.wikipedia.org
Link: https://vi.wikipedia.org/wiki/H%E1%BB%95_ph%C3%A1ch_(m%C3%A0u)
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Hổ phách tiếng anh
HỔ PHÁCH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của hổ phách trong Anh như amber, ambergris và nhiều bản dịch khác.
HỔ PHÁCH - Translation in English
Find all translations of hổ phách in English like amber, ambergris and many others.
Phép dịch "hổ phách" thành Tiếng Anh
amber, Amber, amber là các bản dịch hàng đầu của "hổ phách" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Giọt thuốc độc cuối cùng trong chai hổ phách. ↔ The sip of poison ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
AMBER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
AMBER ý nghĩa, định nghĩa, AMBER là gì: 1. a hard, transparent, yellowish-brown substance that was formed in ancient times from resin (= a…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Hổ phách (màu)
Màu hổ phách (tên tiếng Anh: Amber) là màu vàng ánh da cam, có tên gọi từ một loại vật liệu là hổ phách (một loại nhựa cây lâu năm hóa thạch dùng làm đồ ...
Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm
Phép dịch "màu hổ phách" thành Tiếng Anh
amber là bản dịch của "màu hổ phách" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: với chiếc cốc màu hổ phách hình con cú. ↔ out of an amber owl.
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
AMBER | Vietnamese translation - Cambridge Dictionary
AMBER translate: hổ phách. Learn more in the Cambridge English-Vietnamese Dictionary.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Hổ phách là gì? Điểm danh các loại hổ phách
Hổ phách tiếng Anh là Amber, là nhựa thông hóa thạch sau hàng trăm triệu năm. Theo tiếng Ả Rập thì Amber là nguyên liệu thơm phức vì khi cọ nhi ...
Tên miền: thanhnien.vn Đọc thêm
Nghĩa của từ amber, từ amber là gì? (từ điển Anh-Việt)
amber /'æmbə/ nghĩa là: hổ phách, (định ngữ) bằng hổ phách; (có) màu hổ phách... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ amber, ví dụ và các thành ngữ liên quan.
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






