healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Kumquat – Wiktionary tiếng Việt
Tiếng Anh. sửa. Cách phát âm. IPA: /ˈkəm.ˌkwɑːt/. Danh từ. kumquat /ˈkəm.ˌkwɑːt/. Quả quất vàng. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “kumquat”, ...
Tên miền: vi.wiktionary.org
Link: https://vi.wiktionary.org/wiki/kumquat
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Quả quất tiếng anh
quả quất Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Quả quất: kumquat · Quả ổi: guava · Quả nho: grape · Quả nhãn: longan · Quả na: sugar apple · Quả mơ: apricot. Danh sách từ mới nhất: Xem chi tiết. Từ ...
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Phép dịch "quả quất" thành Tiếng Anh
Các cụm từ tương tự như "quả quất" có bản dịch thành Tiếng Anh · quả nam việt quất. cranberry · quả kim quất. cumquat · quả việt quất. bilberry · blaeberry.
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
trái tắc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Trái tắc: kumquat · Trái sapôchê: sapodilla · Trái xoài: mango · Trái vú sữa: star apple · Trái việt quất: blueberry · Trái vải: lychee.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Kumquat - Simple English Wikipedia, the free encyclopedia
The kumquats or cumquats in Australian are a group of small fruit-bearing trees. The edible fruit (which is also called "kumquat") is similar to other ...
Tên miền: simple.wikipedia.org Đọc thêm
Quất – Wikipedia tiếng Việt
Quất, hay còn gọi là tắc hoặc hạnh, danh pháp hai phần: Citrus × microcarpa, còn được gọi là calamondin, calamansi, hoặc chanh vàng Philippine, ...
Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm
kumquat – Wiktionary tiếng Việt
Tiếng Anh. sửa. Cách phát âm. IPA: /ˈkəm.ˌkwɑːt/. Danh từ. kumquat /ˈkəm.ˌkwɑːt/. Quả quất vàng. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “kumquat”, ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
kumquat | Vietnamese Translation - Tiếng việt để dịch tiếng Anh
- quả quất vàng. Probably related with: English, Vietnamese. kumquat. hầu cận ;. kumquat. hầu cận ;. May be synonymous with: English, English. kumquat; cumquat ...
Tên miền: engtoviet.com Đọc thêm
Nghĩa của "cây quất" trong tiếng Anh - Bab.la
Cách dịch tương tự của từ "cây quất" trong tiếng Anh ; quất · warm · whip ; cây · stick · tree · plant ; cây xanh · green ; cây cỏ · green ; cây cam · orange.
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






