healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Mảng Bám Là Gì? - What is Plaque? - Vietnamese
Mảng bám răng là một màng màu vàng dính, không màu hoặc màu nhạt liên tục hình thành trên răng. Khi nước bọt, thức ăn và chất lỏng kết hợp với nhau, mảng bám - ...
Tên miền: dentalcare.ca
Link: https://www.dentalcare.ca/en-ca/patient-education/vietnam-articles/what-is-plaque
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Plaque là gì
Nghĩa của từ Plaque - Từ điển Anh - Việt
Danh từ · Tấm, bản (bằng đồng, sứ...) · Thẻ, bài (bằng ngà... ghi chức tước...) · (y học) mảng (phát ban...); cao răng ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
PLAQUE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
PLAQUE ý nghĩa, định nghĩa, PLAQUE là gì: 1. a flat piece of metal, stone, wood, or plastic with writing on it that is attached to a wall…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
plaque – Wiktionary tiếng Việt
plaque gc /plak/. Tấm, bản, biển. Plaque de cuivre — tấm đồng: Plaque d'accumulateur — (điện học) tấm ắc quy: Plaque d'immatriculation;(từ cũ, ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Plaque là gì? | Từ điển Anh - Việt
Plaque là một tấm mỏng, thường dùng để ghi thông tin hoặc trang trí. Từ này thường áp dụng trong y học, nha khoa và cảnh báo.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Nghĩa của từ plaque, từ plaque là gì? (từ điển Anh-Việt)
plaque /plɑ:k/ nghĩa là: tấm, bản (bằng đồng, sứ...), thẻ, bài (bằng ngà... ghi chức tước...)... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ plaque, ví dụ và các thành ...
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
Mảng Bám Là Gì? - What is Plaque? - Vietnamese
Mảng bám răng là một màng màu vàng dính, không màu hoặc màu nhạt liên tục hình thành trên răng. Khi nước bọt, thức ăn và chất lỏng kết hợp với nhau, mảng bám - ...
Tên miền: dentalcare.ca Đọc thêm
PLAQUE /plæk/ là từ dùng để chỉ các mảng bám trong ...
PLAQUE /plæk/ là từ dùng để chỉ các mảng bám trong mạch máu. Chúng ta cùng xem thuật ngữ: ENDARTERECTOMY ☑️End/o là tiền tố chỉ phía trong ( ...
Tên miền: facebook.com Đọc thêm
PLAQUE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
5 days ago — plaque ; plate of metal etc fixed to a wall etc as a memorial. tấm; bản. His name was inscribed on a brass plaque. ; china etc ornament for fixing ...
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Phép dịch "plaque" thành Tiếng Việt
biển, mảng, bản là các bản dịch hàng đầu của "plaque" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Non, non, mais j'ai noté son numéro de plaque. ↔ Không, nhưng con ghi ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Plaque | Từ vựng Y khoa - Go Global Class
PLAQUE /plæk/ là từ dùng để chỉ các mảng bám trong mạch máu. Chúng ta cùng xem thuật ngữ: ENDARTERECTOMY. End/o là tiền tố chỉ phía trong ( ...
Tên miền: goglobalclass.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






