Plaque là gì? Ý nghĩa và các cách sử dụng từ "plaque" trong tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Plaque là gì? Đây là từ chỉ mảng bám trong y khoa, mảng bám trên răng, hoặc bảng danh dự. Bài viết giải thích chi tiết ý nghĩa từ plaque trong tiếng Anh.

Nghĩa của từ Plaque - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Plaque - Từ điển Anh - Việt

Danh từ · Tấm, bản (bằng đồng, sứ...) · Thẻ, bài (bằng ngà... ghi chức tước...) · (y học) mảng (phát ban...); cao răng ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

PLAQUE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PLAQUE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PLAQUE ý nghĩa, định nghĩa, PLAQUE là gì: 1. a flat piece of metal, stone, wood, or plastic with writing on it that is attached to a wall…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

plaque – Wiktionary tiếng Việt

plaque – Wiktionary tiếng Việt

plaque gc /plak/. Tấm, bản, biển. Plaque de cuivre — tấm đồng: Plaque d'accumulateur — (điện học) tấm ắc quy: Plaque d'immatriculation;(từ cũ, ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Plaque là gì? | Từ điển Anh - Việt

Plaque là gì? | Từ điển Anh - Việt

Plaque là một tấm mỏng, thường dùng để ghi thông tin hoặc trang trí. Từ này thường áp dụng trong y học, nha khoa và cảnh báo.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ plaque, từ plaque là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ plaque, từ plaque là gì? (từ điển Anh-Việt)

plaque /plɑ:k/ nghĩa là: tấm, bản (bằng đồng, sứ...), thẻ, bài (bằng ngà... ghi chức tước...)... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ plaque, ví dụ và các thành ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Mảng Bám Là Gì? - What is Plaque? - Vietnamese

Mảng Bám Là Gì? - What is Plaque? - Vietnamese

Mảng bám răng là một màng màu vàng dính, không màu hoặc màu nhạt liên tục hình thành trên răng. Khi nước bọt, thức ăn và chất lỏng kết hợp với nhau, mảng bám - ...

Tên miền: dentalcare.ca Đọc thêm

PLAQUE /plæk/ là từ dùng để chỉ các mảng bám trong ...

PLAQUE /plæk/ là từ dùng để chỉ các mảng bám trong ...

PLAQUE /plæk/ là từ dùng để chỉ các mảng bám trong mạch máu. Chúng ta cùng xem thuật ngữ: ENDARTERECTOMY ☑️End/o là tiền tố chỉ phía trong ( ...

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

PLAQUE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

PLAQUE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

5 days ago — plaque ; plate of metal etc fixed to a wall etc as a memorial. tấm; bản. His name was inscribed on a brass plaque. ; china etc ornament for fixing ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Phép dịch "plaque" thành Tiếng Việt

Phép dịch

biển, mảng, bản là các bản dịch hàng đầu của "plaque" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Non, non, mais j'ai noté son numéro de plaque. ↔ Không, nhưng con ghi ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Plaque | Từ vựng Y khoa - Go Global Class

Plaque | Từ vựng Y khoa - Go Global Class

PLAQUE /plæk/ là từ dùng để chỉ các mảng bám trong mạch máu. Chúng ta cùng xem thuật ngữ: ENDARTERECTOMY. End/o là tiền tố chỉ phía trong ( ...

Tên miền: goglobalclass.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây