healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Nghĩa của từ Assorted - Từ điển Anh - Việt
/ə´sɔ:tid/. Thông dụng. Tính từ. Hỗn hợp, đủ loại. a tin of assorted cakes: một hộp bánh ngọt đủ loại. Các từ liên quan. Từ đồng nghĩa. adjective.
Tên miền: tratu.soha.vn
Link: http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Assorted
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Assorted là gì
Nghĩa của từ Assorted - Từ điển Anh - Việt
/ə´sɔ:tid/. Thông dụng. Tính từ. Hỗn hợp, đủ loại. a tin of assorted cakes: một hộp bánh ngọt đủ loại. Các từ liên quan. Từ đồng nghĩa. adjective.
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
ASSORTED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
ASSORTED ý nghĩa, định nghĩa, ASSORTED là gì: 1. consisting of various types mixed together: 2. consisting of various types mixed together: 3…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Assorted là gì? | Từ điển Anh - Việt
Assorted có nghĩa là gồm nhiều loại hoặc kiểu khác nhau. Từ này thường dùng để miêu tả sự đa dạng, phong phú trong thành phần.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Phép dịch "assorted" thành Tiếng Việt
Phép dịch "assorted" thành Tiếng Việt. hỗn hợp, đủ loại, tạp nhạp là các bản dịch hàng đầu của "assorted" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: The relationship ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
assort – Wiktionary tiếng Việt
assort ngoại động từ /ə.ˈsɔrt/. Chia loại, phân loại, sắp xếp thành loại. Làm cho xứng nhau, làm cho hợp nhau. to assort colours — chọn màu cho hợp nhau.
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
ASSORTED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
Phát âm của assorted là gì? Xem định nghĩa của assorted trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. assistance · assistant · associate · association. assorted.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của từ Assort - Từ điển Anh - Việt
Chia loại, phân loại, sắp xếp thành loại · Làm cho xứng nhau, làm cho hợp nhau · Sắp xếp các mặt hàng để bày biện (cửa hàng...); cung cấp các mặt hàng (cho một ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
Từ điển Anh Việt "assorted" - là gì?
Từ điển WordNet · keep company with; hang out with; consort, associate, affiliate. He associates with strange people. She affiliates with her colleagues · arrange ...
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
Assorted là gì, Nghĩa của từ Assorted | Từ điển Anh - Việt
Assorted là gì: / ə´sɔ:tid /, Tính từ: hỗn hợp, đủ loại, Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, a tin of assorted cakes, một...
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






