Assorted là gì? Giải thích ý nghĩa và cách dùng từ "assorted" trong tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Assorted là gì? Từ này có nghĩa là được sắp xếp hoặc kết hợp nhiều loại khác nhau, thường dùng để chỉ các sản phẩm đa dạng. Xem thêm ví dụ sử dụng assorted.

Nghĩa của từ Assorted - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Assorted - Từ điển Anh - Việt

/ə´sɔ:tid/. Thông dụng. Tính từ. Hỗn hợp, đủ loại. a tin of assorted cakes: một hộp bánh ngọt đủ loại. Các từ liên quan. Từ đồng nghĩa. adjective.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

ASSORTED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ASSORTED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ASSORTED ý nghĩa, định nghĩa, ASSORTED là gì: 1. consisting of various types mixed together: 2. consisting of various types mixed together: 3…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Assorted là gì? | Từ điển Anh - Việt

Assorted là gì? | Từ điển Anh - Việt

Assorted có nghĩa là gồm nhiều loại hoặc kiểu khác nhau. Từ này thường dùng để miêu tả sự đa dạng, phong phú trong thành phần.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Phép dịch "assorted" thành Tiếng Việt

Phép dịch

Phép dịch "assorted" thành Tiếng Việt. hỗn hợp, đủ loại, tạp nhạp là các bản dịch hàng đầu của "assorted" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: The relationship ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

assort – Wiktionary tiếng Việt

assort – Wiktionary tiếng Việt

assort ngoại động từ /ə.ˈsɔrt/. Chia loại, phân loại, sắp xếp thành loại. Làm cho xứng nhau, làm cho hợp nhau. to assort colours — chọn màu cho hợp nhau.

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

ASSORTED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

ASSORTED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của assorted là gì? Xem định nghĩa của assorted trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. assistance · assistant · associate · association. assorted.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Assort - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Assort - Từ điển Anh - Việt

Chia loại, phân loại, sắp xếp thành loại · Làm cho xứng nhau, làm cho hợp nhau · Sắp xếp các mặt hàng để bày biện (cửa hàng...); cung cấp các mặt hàng (cho một ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "assorted" - là gì?

Từ điển Anh Việt

Từ điển WordNet · keep company with; hang out with; consort, associate, affiliate. He associates with strange people. She affiliates with her colleagues · arrange ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Assorted là gì, Nghĩa của từ Assorted | Từ điển Anh - Việt

Assorted là gì, Nghĩa của từ Assorted | Từ điển Anh - Việt

Assorted là gì: / ə´sɔ:tid /, Tính từ: hỗn hợp, đủ loại, Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, a tin of assorted cakes, một...

Tên miền: rung.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây