healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Nghĩa của từ Teeth - Từ điển Anh - Việt
răng. anterior teeth: răng cửa: backed-off teeth: răng được hớt lưng: bottom line of teeth: đường chân răng: canine teeth: răng nanh: cheek teeth: răng hàm ...
Tên miền: tratu.soha.vn
Link: http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Teeth
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Teeth là gì
TEETH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
TEETH ý nghĩa, định nghĩa, TEETH là gì: 1. plural of tooth 2. effective force or power: 3. plural of tooth. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của từ Teeth - Từ điển Anh - Việt
răng. anterior teeth: răng cửa: backed-off teeth: răng được hớt lưng: bottom line of teeth: đường chân răng: canine teeth: răng nanh: cheek teeth: răng hàm ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
Nghĩa của từ teeth, từ teeth là gì? (từ điển Anh-Việt)
Từ: teeth · danh từ. răng. first tooth. răng sữa. artificial tooth; false tooth. răng giả. 1 ví dụ khác. to cut one's teeth. mọc răng · răng (của các đồ vật). the ...
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
Teeth là gì? | Từ điển Anh - Việt
Teeth là danh từ chỉ các bộ phận cứng trong miệng dùng để nhai và cắn thức ăn. Từ này thường xuất hiện dưới dạng số nhiều, liên quan đến sức khỏe răng miệng ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Phép dịch "teeth" thành Tiếng Việt
răng, cast, giũa cho có răng là các bản dịch hàng đầu của "teeth" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: You are to clean your teeth before you go to bed. ↔ Bạn ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
nói về hàm răng của bạn bằng tiếng anh cực chất
... teeth /ˈbeɪbi tiːθ/ răng trẻ con - milk teeth /mɪlk tiːθ/ răng sữa - front teeth /frʌnt tiːθ/ răng cửa - molars /ˈməʊləz/ răng hàm - canine ...
Tên miền: facebook.com Đọc thêm
TEETH | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Định nghĩa của teeth là gì? Định nghĩa của tooth là gì? Tìm kiếm. Teesdale · Teesside · teeter · teeter-totter. teeth. teeth gnashing.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
tooth – Wiktionary tiếng Việt
Danh từ · Răng. first tooth — răng sữa: artificial tooth; false tooth — răng giả: to cut one's teeth — mọc răng · Răng (của các đồ vật). the teeth of a saw — răng ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Vietgle Tra từ - Dịch song ngữ - Răng của bạn
Không giống như tim hay não, răng của trẻ chưa thể hoạt động được ngay từ khi mới chào đời. Dẫu rằng trẻ có thể bắt đầu mọc những chiếc răng đầu tiên của ...
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






