healthcare.info.vn Logo

Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống

Saturday, 23/05/2026
Menu
  • Trang chủ
  • Thuốc
  • Đồ ăn
  • Dinh dưỡng
  • Thực phẩm
  • Bệnh lý và Triệu chứng
  • Thảo dược & Đông y
  • Mỹ phẩm – Làm đẹp
  • Mẹ và bé
  • Sức khỏe sinh sản

healthcare.info.vn

Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống

Menu
  • Trang chủ
  • Thuốc
  • Đồ ăn
  • Dinh dưỡng
  • Thực phẩm
  • Bệnh lý và Triệu chứng
  • Thảo dược & Đông y
  • Mỹ phẩm – Làm đẹp
  • Mẹ và bé
  • Sức khỏe sinh sản

Teeth là gì? | Từ điển Anh - Việt

  • Trang chủ
  • Danh Mục 
  • Từ vựng Tiếng Anh – Giải nghĩa từ 
  • Teeth là gì 
  • Teeth là gì? | Từ điển Anh - Việt

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Teeth là danh từ chỉ các bộ phận cứng trong miệng dùng để nhai và cắn thức ăn. Từ này thường xuất hiện dưới dạng số nhiều, liên quan đến sức khỏe răng miệng ...

Tên miền: dictionary.zim.vn

Link: https://dictionary.zim.vn/anh-viet/teeth

Hệ thống tự động chuyển hướng. 60 Giây

Chế độ toàn màn hình

Thời gian còn lại

00:00:00
0%
 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Bài viết liên quan: Teeth là gì

TEETH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TEETH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TEETH ý nghĩa, định nghĩa, TEETH là gì: 1. plural of tooth 2. effective force or power: 3. plural of tooth. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Teeth - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Teeth - Từ điển Anh - Việt

răng. anterior teeth: răng cửa: backed-off teeth: răng được hớt lưng: bottom line of teeth: đường chân răng: canine teeth: răng nanh: cheek teeth: răng hàm ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ teeth, từ teeth là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ teeth, từ teeth là gì? (từ điển Anh-Việt)

Từ: teeth · danh từ. răng. first tooth. răng sữa. artificial tooth; false tooth. răng giả. 1 ví dụ khác. to cut one's teeth. mọc răng · răng (của các đồ vật). the ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Teeth là gì? | Từ điển Anh - Việt

Teeth là gì? | Từ điển Anh - Việt

Teeth là danh từ chỉ các bộ phận cứng trong miệng dùng để nhai và cắn thức ăn. Từ này thường xuất hiện dưới dạng số nhiều, liên quan đến sức khỏe răng miệng ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Phép dịch "teeth" thành Tiếng Việt

Phép dịch

răng, cast, giũa cho có răng là các bản dịch hàng đầu của "teeth" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: You are to clean your teeth before you go to bed. ↔ Bạn ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Cách phát âm từ "tooths" /tuːθs/, "tooth" /tuːθ/, và "teeth ...

Cách phát âm từ

Tên miền: youtube.com Đọc thêm

nói về hàm răng của bạn bằng tiếng anh cực chất

nói về hàm răng của bạn bằng tiếng anh cực chất

... teeth /ˈbeɪbi tiːθ/ răng trẻ con - milk teeth /mɪlk tiːθ/ răng sữa - front teeth /frʌnt tiːθ/ răng cửa - molars /ˈməʊləz/ răng hàm - canine ...

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

TEETH | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

TEETH | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Định nghĩa của teeth là gì? Định nghĩa của tooth là gì? Tìm kiếm. Teesdale · Teesside · teeter · teeter-totter. teeth. teeth gnashing.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

tooth – Wiktionary tiếng Việt

tooth – Wiktionary tiếng Việt

Danh từ · Răng. first tooth — răng sữa: artificial tooth; false tooth — răng giả: to cut one's teeth — mọc răng · Răng (của các đồ vật). the teeth of a saw — răng ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Dịch song ngữ - Răng của bạn

Vietgle Tra từ - Dịch song ngữ - Răng của bạn

Không giống như tim hay não, răng của trẻ chưa thể hoạt động được ngay từ khi mới chào đời. Dẫu rằng trẻ có thể bắt đầu mọc những chiếc răng đầu tiên của ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »

Bài viết mới

Forxiga 10mg Giá Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất

Hạt Chia úc Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe

Thuốc Dị ứng Cetirizin Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng

Rau Húng Chanh Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe

Basedow Là Gì Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng

Sodium Chloride 0 9 Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng

Miếng Dán Ngải Cứu Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả

Cồn Xoa Bóp Cồn Xoa Bóp: Công Dụng Và Hướng Dẫn Sử Dụng Hiệu Quả

Bài viết mới

Thuốc

Đồ ăn

Dinh dưỡng

Thực phẩm

Bệnh lý và Triệu chứng

Thảo dược & Đông y

Mỹ phẩm – Làm đẹp

Dụng cụ sức khỏe

Thiết bị y tế

Mẹ và bé

Cơ sở khám chữa bệnh

Dịch vụ y tế

Hoạt chất & Công dụng

Từ vựng Tiếng Anh – Giải nghĩa từ

Tình dục

Nội tiết

Sinh lý

Sức khỏe sinh sản

Giải trí

Đời sống

Khác

Thông tin sức khỏe đáng tin cậy – Đồng hành cùng bạn mỗi ngày

Healthcare.info.vn là cổng thông tin sức khỏe toàn diện, cung cấp kiến thức hữu ích về thuốc, bệnh lý, sinh lý, dinh dưỡng, thiết bị y tế, mẹ và bé, thảo dược, thực phẩm chức năng, và nhiều chuyên mục đời sống khác. Chúng tôi cam kết mang đến nội dung chính xác, dễ hiểu, giúp bạn chăm sóc sức khỏe bản thân và gia đình tốt hơn mỗi ngày.

Categorieën & Zoeken

Follow Us

Giới Thiệu

  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Danh Mục

  • Cơ thể & Sinh học
  • Dụng cụ sức khỏe
  • Thiết bị y tế
  • Cơ sở khám chữa bệnh
  • Dịch vụ y tế
  • Hoạt chất & Công dụng
  • Từ vựng Tiếng Anh – Giải nghĩa từ
  • Tình dục
  • Nội tiết
  • Sinh lý
  • Giải trí
  • Đời sống
  • Khác

Bài viết quan tâm nhiều

  • Ngộ độc Khí Co
  • Sương Mai Là Gì
  • Viễn Thượng Bạch Vân Gian
  • Muối Kiềm Ngọc ánh
  • Công Ty Tnhh Dầu ăn Nguyên Phát
  • Kẹo Thông Họng
  • Triệu Chứng đau Mắt Hột
  • Son Dưỡng Carmex Chính Hãng
Danh Sách Video | Danh sách Tên miền | Danh sách từ khóa | Danh sách bài viết

© 2025 healthcare.info.vn – Bản quyền nội dung thuộc về website.