healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Phép dịch "chapped" thành Tiếng Việt
nẻ, nứt nẻ là các bản dịch hàng đầu của "chapped" thành Tiếng Việt. ... Their chapped lips. trên những đôi môi nẻ của mọi người. OpenSubtitles2018.v3.
Tên miền: vi.glosbe.com
Link: https://vi.glosbe.com/en/vi/chapped
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Chapped lips là gì
khô môi tiếng anh là gì? - chapped lips
Dịch: Cô ấy thoa son dưỡng lên đôi môi khô nẻ. Từ đồng nghĩa. cracked lips. môi nứt nẻ. Họ từ vựng. adjective. chapped. bị nẻ. Thảo luận.
Môi Khô: Các Biện Pháp Khắc Phục Được Bác Sĩ Khuyên ...
Một trong những nguyên nhân phổ biến gây khô môi là thiếu hụt một số loại vitamin nhất định. Ví dụ, thiếu hụt Vitamin B, đặc biệt là B2 ( ...
Tên miền: mountelizabeth.com.sg Đọc thêm
Chapped là gì? | Từ điển Anh - Việt
Chapped là tính từ chỉ tình trạng da bị nứt nẻ, khô ráp do mất độ ẩm, thường xuất hiện ở môi, tay. Từ này mô tả hiện tượng da mất nước và dễ tổn thương, ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
CHAPPED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
CHAPPED ý nghĩa, định nghĩa, CHAPPED là gì: 1. Chapped skin is sore, rough, and broken, especially because of cold weather: 2. Chapped skin is…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Chapped Lips (Cheilitis): Causes, Treatment & Prevention
Chapped lips are the result of dry, cracked skin on your lips often due to cold or dry weather, sun exposure, frequently licking your lips or dehydration.
Tên miền: my.clevelandclinic.org Đọc thêm
Chapped lips
When winter arrives, many people experience dry, cracked, and peeling lips due to the breakdown of the outer skin layer and inflammation. When lips are dry ...
Tên miền: vinmec.com Đọc thêm
Chapped Lips: Nguyên Nhân, Triệu Chứng và Cách Chữa ...
Chủ đề chapped lips: Nứt nẻ môi là một vấn đề phổ biến mà nhiều người gặp phải, đặc biệt trong những ngày thời tiết khô hanh. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu ...
Tên miền: rdsic.edu.vn Đọc thêm
Phép dịch "chapped" thành Tiếng Việt
nẻ, nứt nẻ là các bản dịch hàng đầu của "chapped" thành Tiếng Việt. ... Their chapped lips. trên những đôi môi nẻ của mọi người. OpenSubtitles2018.v3.
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Chapped lips là gì? | Từ điển Anh - Việt
Bản dịch của từ trong tiếng Việt. Không tìm thấy dữ liệu. Xin lỗi chúng tôi không tìm thấy từ Chapped-lips trong kho từ điển hiện tại. Quay về trang chủ. Yêu ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






