healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Phép dịch "đau tai" thành Tiếng Anh
My ears hurt and I have a fever. Literature. Anh có bị đau tai không? Does your ears hurt?
Tên miền: vi.glosbe.com
Link: https://vi.glosbe.com/vi/en/%C4%91au%20tai
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: đau tai tiếng anh là gì
EARACHE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
EARACHE ý nghĩa, định nghĩa, EARACHE là gì: 1. a pain in the inside part of your ear 2. a pain in the inside part of your ear 3. a pain inside…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Phép dịch "đau tai" thành Tiếng Anh
My ears hurt and I have a fever. Literature. Anh có bị đau tai không? Does your ears hurt?
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
EARACHE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
sự đau tai. She's been suffering from a severe earache. (Bản dịch của earache ... Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng ...
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Phép dịch "bệnh đau tai" thành Tiếng Anh
Phép dịch "bệnh đau tai" thành Tiếng Anh. ear-ache là bản dịch của "bệnh đau tai" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Cuộc sống trần thế sẽ khó khăn, đầy dẫy ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Đau tai tiếng Anh là gì
Đau tai tiếng Anh là earache /'iəreik/. Đau tai là trạng thái đau có thể buốt, nhói hoặc nhức và âm ỉ. Đau tai là cảm giác rất đau đớn, nó xuất hiện ở cả ...
Tên miền: sgv.edu.vn Đọc thêm
Từ: ear-ache
ear-ache /'iəreik/ nghĩa là: sự đau tai; bệnh đau tai... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ ear-ache, ví dụ và các thành ngữ liên quan.
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
Earache là gì? | Từ điển Anh - Việt
"Pain tai" (earache) là một thuật ngữ y học chỉ cảm giác đau đớn xuất hiện trong hoặc xung quanh tai. Tình trạng này có thể do nhiễm trùng, viêm hoặc áp lực từ ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Từ vựng tiếng Anh về Bệnh tật
đau tai. headache. /ˈhedeɪk/. đau đầu. sore throat. đau cổ họng. measles. /ˈmiːzlz ... Học tiếng Anh cùng Tiếng Anh Mỗi Ngày: Tính năng Cải thiện kỹ năng nghe ...
Tên miền: leerit.com Đọc thêm
EARACHE definition and meaning | Collins English ...
3 days ago — Earache is a pain in the inside part of your ear. He complained of earache. American English: earache /ˈɪəreɪk/; Arabic: ...
Tên miền: collinsdictionary.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






