healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Phép dịch "long-lasting" thành Tiếng Việt
bền, lâu dài là các bản dịch hàng đầu của "long-lasting" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: No human ruler has produced a long-lasting, stable, just society. ↔ ...
Tên miền: vi.glosbe.com
Link: https://vi.glosbe.com/en/vi/long-lasting
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Long lasting là gì
Ý nghĩa của long-lasting trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary
LONG-LASTING ý nghĩa, định nghĩa, LONG-LASTING là gì: 1. continuing for a long period of time: 2. continuing for a long period of time: . Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của từ Long-lasting - Từ điển Anh - Việt
Long-lasting. Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt. /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/. Kỹ thuật chung. bền lâu. Cơ - Điện tử. (adj) bền lâu. Các từ liên quan ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
Phép dịch "long-lasting" thành Tiếng Việt
bền, lâu dài là các bản dịch hàng đầu của "long-lasting" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: No human ruler has produced a long-lasting, stable, just society. ↔ ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
"long-lasting" có nghĩa là gì? - Câu hỏi về Tiếng Anh (Mỹ)
13 Sept 2023 — In summary, "long-lasting" describes something that remains effective, durable, or present for a significant duration without diminishing in ...
Tên miền: vi.hinative.com Đọc thêm
mối quan hệ lâu dài Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
(Chúng tôi đang đầu tư vào nghiên cứu dài hạn.) - Long-lasting (lâu dài, trường tồn): nhấn mạnh đến chất lượng, thường là bền vững hoặc không dễ bị hư hỏng. Nó ...
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Từ điển Anh Việt "long-lasting" - là gì?
long-lasting. bền lâu. Xem thêm: durable, lasting, long-lived. Phát âm long-lasting. Từ điển WordNet. adj. existing for a long time; durable, lasting, long- ...
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
Dịch nghĩa, Ngữ pháp, của từ Long-lasting từ điển Anh - Việt
Giải nghĩa cho từ: Long-lasting Tính từ này có thể có nghĩa là một cái gì đó bền hoặc đàn hồi, hay nói cách khác là nó tồn tại theo thời gian. Những thứ khác ...
Tên miền: scandict.com Đọc thêm
Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của long-lasting trong tiếng Anh
LONG-LASTING - Các từ đồng nghĩa, các từ liên quan và các ví dụ | Từ Điển Từ ... long-lasting. adjective. These are words and phrases related to long ...
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Phép dịch "lâu dài" thành Tiếng Anh
lasting, permanent, castle là các bản dịch hàng đầu của "lâu dài" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Chúng ta phải làm gì để mang đến một sự cải đạo lâu dài của ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






